ruffle
động từ (v)
Ruffle có nghĩa là nhảy nhót.
Định nghĩa Anh - Anh: To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.ruffleđộng từ (v)
To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.
Nhảy nhót.
- •
Here the informant would execute a little prance of excitement.
Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
- •
Từ nguyên học (Etymology): ruffle
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
prance ↔ ruffle
Mục từ "ruffle" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prance" (nhảy nhót).
Họ từ & Biến thể từ loại: ruffle
Họ từ của "ruffle" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prance: danh từ (n).
một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh
Here the informant would execute a little prance of excitement.
Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra
Cụm từ & Collocations: ruffle
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "ruffle". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: ruffle
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "ruffle" phân theo từng nét nghĩa (nhảy nhót), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "ruffle" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.
“Here the informant would execute a little prance of excitement.”
Câu dẫn chứng văn học: ruffle
12 câu trong kho sách →Here the informant would execute a little prance of excitement.Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
The nurse could not tell: Prance had been surprised too.Cô y tá không thể nói: Prance cũng rất ngạc nhiên.
I remembered I had seen him slinking away during the quarrel, in a half prance, half shuffle, and trying very hard not to look scared.Tôi nhớ mình đã nhìn thấy anh ta lẩn đi trong cuộc cãi vã, nửa chồm lên, nửa lê lết và cố gắng hết sức để không tỏ ra sợ hãi.
‘Likely as not,’ Mr. Prance answered with a sour smile.At the same time Prance declared that the body was removed at midnight on Wednesday.Doctor Prance reflected a little, with an apparent consciousness that he meant more than he asked.I never saw, nor I think never any man saw, in prance such a company of gentlemen together so well horsed and so well armed."So anxious were others of these American fighting men to reach Prance that they hid away until the steamer had left port.Đọc mở rộng theo CEFR: ruffle
Từ vựng bậcB2→“Here the informant would execute a little prance of excitement.”
Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.
Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra
“The nurse could not tell: Prance had been surprised too.”
Cô y tá không thể nói: Prance cũng rất ngạc nhiên.
Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel
Cấu trúc & Vận dụng: “ruffle”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “ruffle” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “ruffle”
Dữ liệu từ nguyên: prance ↔ ruffle
Gợi ý luyện tập với “ruffle”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
ruffle (động từ): nhảy nhót
Định nghĩa tiếng Anh: To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.
prance ↔ ruffle
Họ từ trong dữ liệu: prance: danh từ (n)
ruffle: nhảy nhót
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "ruffle" trong câu.
Đồng nghĩa: prance, tittup, swagger, strut
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "ruffle" trong câu.
ruffle ↔ prance, tittup, swagger, strut
Mở rộng biên độ diễn đạt với "ruffle".
Ứng dụng & Mở rộng: “ruffle”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “ruffle”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “ruffle”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “ruffle” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “ruffle” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: ruffle
Hỏi đáp trọng tâmruffle nghĩa là gì (meaning & definition)?
ruffle (động từ, phát âm Mỹ /ˈɹʌfəl/) có nghĩa là nhảy nhót (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prance"). to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others
Từ ruffle trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈɹʌf/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌfəl/; US /ˈɹʌfəl/.
Từ ruffle là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "ruffle" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: ruffles; Quá khứ / Phân từ: ruffled; Dạng V-ing: ruffling.
Các nét nghĩa của từ ruffle theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: nhảy nhót (Ví dụ: “Here the informant would execute a little prance of excitement.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ ruffle:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈɹʌfəl/; US /ˈɹʌfəl/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: ruffles; Quá khứ / Phân từ: ruffled; Dạng V-ing: ruffling.
ruffle được dùng trong câu như thế nào?
Here the informant would execute a little prance of excitement. (George de Horne, Mrs. Vaizey, Lady Cassandra; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)