Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

tittup

động từ (v)

B2
Biến thể:
tittups
(Ngôi thứ 3 số ít)
tittuped
(Quá khứ / Phân từ)
tittuping
(Dạng V-ing)

Tittup có nghĩa là tittup (động từ) có nghĩa là nhảy nhót, nhảy nhót.

Định nghĩa Anh - Anh: To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.

Họ từ:prance(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nhảy nhót”:tittupB2/pranceB2/swaggerB2/ruffleB2/strutB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.tittupđộng từ (v)

    To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.

    Nhảy nhót.

    • •

      Here the informant would execute a little prance of excitement.

      Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

    Đồng nghĩa (SYN):prance/swagger/ruffle/strut/sashay/cock
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): tittup

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prance ↔ tittup

Mục từ "tittup" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "prance" (nhảy nhót).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: tittup

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "tittup" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: prance: danh từ (n).

prancedanh từ (n)/ˈpɹæns/

một dáng đi khoa trương cứng rắn đầy kiêu hãnh

•

Here the informant would execute a little prance of excitement.

Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: tittup

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "tittup". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: tittup

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "tittup" phân theo từng nét nghĩa (nhảy nhót), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

“Here the informant would execute a little prance of excitement.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Đồng nghĩa trực tiếp với "tittup" khi diễn đạt nét nghĩa: nhảy nhót.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: tittup

12 câu trong kho sách →
Here the informant would execute a little prance of excitement.

Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The nurse could not tell: Prance had been surprised too.

Cô y tá không thể nói: Prance cũng rất ngạc nhiên.

Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I remembered I had seen him slinking away during the quarrel, in a half prance, half shuffle, and trying very hard not to look scared.

Tôi nhớ mình đã nhìn thấy anh ta lẩn đi trong cuộc cãi vã, nửa chồm lên, nửa lê lết và cố gắng hết sức để không tỏ ra sợ hãi.

Conrad, Joseph: Lord Jim, Tiếng Anh (Anh - Anh)
‘Likely as not,’ Mr. Prance answered with a sour smile.
Russell, William Clark: My Shipmate Louise: The Romance of a Wreck, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
At the same time Prance declared that the body was removed at midnight on Wednesday.
Pollock, John: The Popish Plot: A study in the history of the reign of Charles II, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Doctor Prance reflected a little, with an apparent consciousness that he meant more than he asked.
James, Henry: The Bostonians, Vol. II (of II), Tiếng Anh (Anh - Anh)
I never saw, nor I think never any man saw, in prance such a company of gentlemen together so well horsed and so well armed."
Motley, John Lothrop: History of the United Netherlands, 1590-99 — Complete, Tiếng Anh (Anh - Anh)
So anxious were others of these American fighting men to reach Prance that they hid away until the steamer had left port.
Booth, Evangeline: The War Romance of the Salvation Army, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: tittup

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “tittup” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“Here the informant would execute a little prance of excitement.”

Ở đây người cung cấp thông tin sẽ thực hiện một chút phấn khích.

Nguồn: Vaizey, George de Horne, Mrs.: Lady Cassandra

“The nurse could not tell: Prance had been surprised too.”

Cô y tá không thể nói: Prance cũng rất ngạc nhiên.

Nguồn: Wood, Henry, Mrs.: St. Martin's Eve: A Novel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “tittup”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “tittup” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “tittup”

Dữ liệu từ nguyên: prance ↔ tittup

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “tittup”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “tittup”:

“Here the informant would execute a little prance of excitement.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “tittup”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

tittup (động từ): nhảy nhót

Định nghĩa tiếng Anh: To walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

prance ↔ tittup

Họ từ trong dữ liệu: prance: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

tittup: nhảy nhót

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "tittup" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: prance, swagger, ruffle, strut

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "tittup" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

tittup ↔ prance, swagger, ruffle, strut

Mở rộng biên độ diễn đạt với "tittup".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “tittup”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: tittup

Hỏi đáp trọng tâm

tittup nghĩa là gì (meaning & definition)?

tittup (động từ) có nghĩa là nhảy nhót (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "prance"). to walk with a lofty proud gait, often in an attempt to impress others

Từ tittup là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "tittup" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: tittups; Quá khứ / Phân từ: tittuped; Dạng V-ing: tittuping.

Các nét nghĩa của từ tittup theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nhảy nhót (Ví dụ: “Here the informant would execute a little prance of excitement.”)

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ tittup:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: tittups; Quá khứ / Phân từ: tittuped; Dạng V-ing: tittuping.

tittup được dùng trong câu như thế nào?

Here the informant would execute a little prance of excitement. (George de Horne, Mrs. Vaizey, Lady Cassandra; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/tittup, mã đối chiếu EV-920AB643. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "tittup" được liên kết từ mục từ "prance".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

prance