Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

browbeat

động từ (v)

B2
/ˈbɹaʊˌbit//ˈbɹaʊˌbit/
Biến thể:
browbeats/ˈbɹaʊˌbits/
(Ngôi thứ 3 số ít)
browbeated/ˈbɹaʊˌbitɪd/
(Quá khứ / Phân từ)
browbeating/ˈbɹaʊˌbitɪŋ/
(Dạng V-ing)

Browbeat có nghĩa là hách dịch đối với.

Định nghĩa Anh - Anh: Be bossy towards.

Họ từ:bully(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “hách dịch đối với”:browbeatB2/bullyB2/strong-armB2/bullyragB2/ballyragB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2
Lộ trình mục tiêu
B2
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.browbeatđộng từ (v)

    Be bossy towards.

    Hách dịch đối với.

    • •

      He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.browbeatđộng từ (v)

    Discourage or frighten with threats or a domineering manner.

    Làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán.

    Đồng nghĩa (SYN):bully/swagger
Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): browbeat

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bully ↔ browbeat

Mục từ "browbeat" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully" (hách dịch đối với).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: browbeat

1 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "browbeat" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bully: động từ (v).

bullyđộng từ (v)/ˈbʊli/

hách dịch đối với

•

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: browbeat

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "browbeat". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • bully beef
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: browbeat

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "browbeat" phân theo từng nét nghĩa (hách dịch đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "browbeat" ở nét nghĩa "hách dịch đối với" (ngoài ra "bully" còn biểu thị: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán).

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "browbeat" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.

Đồng nghĩa trực tiếp với "browbeat" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.

Đồng nghĩa trực tiếp với "browbeat" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.

Đồng nghĩa trực tiếp với "browbeat" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.

Đồng nghĩa trực tiếp với "browbeat" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: browbeat

12 câu trong kho sách →
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.
Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
"Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"
Phillipps-Wolley, Clive: Gold, Gold, in Cariboo! A Story of Adventure in British Columbia, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.
Shaler, Robert: The Boy Scouts of the Naval Reserve, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.
Reynolds, George W. M. (George William MacArthur): The Mysteries of London, v. 2/4, Tiếng Anh (Anh - Anh)
For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.
Waugh, Alec: Public School Life: Boys, Parents, Masters, Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.
Moore, Frank Frankfort: A Georgian Pageant, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.
Westerman, Percy F. (Percy Francis): The Third Officer: A Present-day Pirate Story, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: browbeat

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “browbeat” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life

“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”

Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “browbeat”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “browbeat” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “browbeat”

Dữ liệu từ nguyên: bully ↔ browbeat

Các biến thể thuộc họ từ “browbeat”:
Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “browbeat”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “browbeat” với tần suất cao:

57 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “browbeat”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “browbeat”:

“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “browbeat”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹaʊˌbit/; US /ˈbɹaʊˌbit/.

browbeat (động từ): hách dịch đối với

Định nghĩa tiếng Anh: Be bossy towards.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

bully ↔ browbeat

Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi57 lần trong kho sách

bully beef

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "browbeat" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm57 lần trong kho sách

bully beef

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "browbeat" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái57 lần trong kho sách

bully beef

Nét nghĩa mở rộng: discourage or frighten with threats or a domineering manner (làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “browbeat”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: browbeat

Hỏi đáp trọng tâm

browbeat nghĩa là gì (meaning & definition)?

browbeat (động từ, phát âm Mỹ /ˈbɹaʊˌbit/) có nghĩa là hách dịch đối với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bully"). be bossy towards

Từ browbeat trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈbɹaʊ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 2. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹaʊˌbit/; US /ˈbɹaʊˌbit/.

Từ browbeat là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "browbeat" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: browbeats; Quá khứ / Phân từ: browbeated; Dạng V-ing: browbeating.

Các nét nghĩa của từ browbeat theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: hách dịch đối với (Ví dụ: “He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ browbeat:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈbɹaʊˌbit/; US /ˈbɹaʊˌbit/. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: browbeats; Quá khứ / Phân từ: browbeated; Dạng V-ing: browbeating.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ browbeat:

bully beef

browbeat được dùng trong câu như thế nào?

He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/browbeat, mã đối chiếu EV-6E041EC5. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "browbeat" được liên kết từ mục từ "bully".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

bully