bullyrag
động từ (v)
- bullyrags
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- bullyraged
- (Quá khứ / Phân từ)
- bullyraging
- (Dạng V-ing)
Bullyrag có nghĩa là bullyrag (động từ) có nghĩa là hách dịch đối với, hách dịch đối với.
Định nghĩa Anh - Anh: Be bossy towards.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.bullyragđộng từ (v)
Be bossy towards.
Hách dịch đối với.
- •
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •bully beef57 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): bullyrag
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
bully ↔ bullyrag
Mục từ "bullyrag" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "bully" (hách dịch đối với).
Họ từ & Biến thể từ loại: bullyrag
Họ từ của "bullyrag" trong kho từ điển gồm 1 mục từ phái sinh: bully: động từ (v).
hách dịch đối với
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
Cụm từ & Collocations: bullyrag
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "bullyrag". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- bully beef
Đồng nghĩa & Sắc thái: bullyrag
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "bullyrag" phân theo từng nét nghĩa (hách dịch đối với), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "bullyrag" ở nét nghĩa "hách dịch đối với" (ngoài ra "bully" còn biểu thị: làm nản lòng hoặc sợ hãi bằng những lời đe dọa hoặc một cách độc đoán).
“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "bullyrag" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.
Đồng nghĩa trực tiếp với "bullyrag" khi diễn đạt nét nghĩa: hách dịch đối với.
Câu dẫn chứng văn học: bullyrag
12 câu trong kho sách →He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant."I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully."Bully for you, that's better!" cried Ned approvingly; "but what has worked this change in your opinions, Rob?"Because you see it was his brother, Andy Scott, that just nosed me out of going on this bully trip.All disputes must be referred to the Bully Grand for settlement.For what little bullying exists nowadays the second and third yearers are in the main responsible.“Friends, I was attacked by three bullies, and I defended myself--that is all,” said Baretti.Hilda, too, realizing the importance of freeing the boat from water, plied an empty bully-beef tin vigorously.Đọc mở rộng theo CEFR: bullyrag
Từ vựng bậcB2→“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Nguồn: Chambers, Robert W. (Robert William): The Business of Life
“"I--er--I haven't anything to say!" stammered the bully.”
Nguồn: Stratemeyer, Edward: The Putnam Hall Cadets; or, Good Times in School and Out
Cấu trúc & Vận dụng: “bullyrag”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “bullyrag” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “bullyrag”
Dữ liệu từ nguyên: bully ↔ bullyrag
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “bullyrag”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “bullyrag” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “bullyrag”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “bullyrag”:
“He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”
Gợi ý luyện tập với “bullyrag”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
bullyrag (động từ): hách dịch đối với
Định nghĩa tiếng Anh: Be bossy towards.
bully ↔ bullyrag
Họ từ trong dữ liệu: bully: động từ (v)
bully beef
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "bullyrag" trong câu.
bully beef
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "bullyrag" trong câu.
bully beef
Mở rộng biên độ diễn đạt với "bullyrag".
Ứng dụng & Mở rộng: “bullyrag”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “bullyrag”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “bullyrag”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “bullyrag” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “bullyrag” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: bullyrag
Hỏi đáp trọng tâmbullyrag nghĩa là gì (meaning & definition)?
bullyrag (động từ) có nghĩa là hách dịch đối với (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "bully"). be bossy towards
Từ bullyrag là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "bullyrag" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: bullyrags; Quá khứ / Phân từ: bullyraged; Dạng V-ing: bullyraging.
Các nét nghĩa của từ bullyrag theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: hách dịch đối với (Ví dụ: “He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ bullyrag:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: bullyrags; Quá khứ / Phân từ: bullyraged; Dạng V-ing: bullyraging.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ bullyrag:
bully beef
bullyrag được dùng trong câu như thế nào?
He seemed inclined to linger, evidently with the idea of tightening his grip on her by either persuasion or bullying, as her attitude might warrant. (Robert W. Chambers, The Business of Life; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)