Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sharpener

danh từ (n)

/ˈʃɑː.pən.ə//ˈʃɑːr.pən.ɚ/
Biến thể:
sharpeners
(Số nhiều danh từ)

Sharpener có nghĩa là Sharpener là dụng cụ làm nhọn bút chì hoặc làm sắc dao, dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.

Định nghĩa Anh - Anh: An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sharpenerdanh từ (n)[ C ]

    (Sharpening tool)

    An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.

    Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •pencil sharpener: đồ chuốt bút chì
    • •knife sharpener: dụng cụ mài dao
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sharpener

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sharpener

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sharpener". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • pencil sharpener

    đồ chuốt bút chì

  • knife sharpener

    dụng cụ mài dao

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sharpener

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sharpener” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sharpener”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sharpener” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “sharpener”

Mục từ cốt lõi: sharpener: danh từ (n).

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sharpener”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sharpener” với tần suất cao:

pencil sharpener(đồ chuốt bút chì)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
knife sharpener(dụng cụ mài dao)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sharpener”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sharpener”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sharpener”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/.

sharpener (noun): Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.

Định nghĩa tiếng Anh: An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: danh từ (n)

sharpener (danh từ (n))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

pencil sharpener: đồ chuốt bút chì

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sharpener" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

knife sharpener: dụng cụ mài dao

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sharpener" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

pencil sharpener: đồ chuốt bút chì

Mở rộng biên độ diễn đạt với "sharpener".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sharpener”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sharpener

Hỏi đáp trọng tâm

sharpener nghĩa là gì (meaning & definition)?

Sharpener là dụng cụ làm nhọn bút chì hoặc làm sắc dao. Pencil sharpener là đồ chuốt bút chì; knife sharpener là dụng cụ mài dao. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.

Từ sharpener trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɑːr/), tách âm: ˈʃɑːr-pən-ɚ. Danh từ: UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/.

Từ sharpener là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sharpener" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sharpeners.

Các nét nghĩa của từ sharpener theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sharpener:

Danh từ: UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sharpeners.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sharpener:

pencil sharpener (đồ chuốt bút chì); knife sharpener (dụng cụ mài dao)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sharpener, mã đối chiếu EV-3E783802. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: sharpeners. (đối chiếu 2026-10-28)