sharpener
danh từ (n)
- sharpeners
- (Số nhiều danh từ)
Sharpener có nghĩa là Sharpener là dụng cụ làm nhọn bút chì hoặc làm sắc dao, dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.
Định nghĩa Anh - Anh: An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sharpenerdanh từ (n)[ C ]
(Sharpening tool)
An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.
Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •pencil sharpener: đồ chuốt bút chì
- •knife sharpener: dụng cụ mài dao
Từ nguyên học (Etymology): sharpener
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: sharpener
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "sharpener". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- pencil sharpener
đồ chuốt bút chì
- knife sharpener
dụng cụ mài dao
Đọc mở rộng theo CEFR: sharpener
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “sharpener”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sharpener” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “sharpener”
Mục từ cốt lõi: sharpener: danh từ (n).
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sharpener”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sharpener” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sharpener”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sharpener”:
Gợi ý luyện tập với “sharpener”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
sharpener (noun): Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.
Định nghĩa tiếng Anh: An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.
sharpener (danh từ (n))
pencil sharpener: đồ chuốt bút chì
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sharpener" trong câu.
knife sharpener: dụng cụ mài dao
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sharpener" trong câu.
pencil sharpener: đồ chuốt bút chì
Mở rộng biên độ diễn đạt với "sharpener".
Ứng dụng & Mở rộng: “sharpener”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “sharpener”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “sharpener”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “sharpener” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “sharpener” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: sharpener
Hỏi đáp trọng tâmsharpener nghĩa là gì (meaning & definition)?
Sharpener là dụng cụ làm nhọn bút chì hoặc làm sắc dao. Pencil sharpener là đồ chuốt bút chì; knife sharpener là dụng cụ mài dao. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An implement or machine that restores a point or cutting edge to an object.
Từ sharpener trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈʃɑːr/), tách âm: ˈʃɑːr-pən-ɚ. Danh từ: UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/.
Từ sharpener là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "sharpener" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sharpeners.
Các nét nghĩa của từ sharpener theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Dụng cụ hoặc máy dùng để làm nhọn đầu bút chì hay làm sắc lưỡi dao.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sharpener:
Danh từ: UK /ˈʃɑː.pən.ə/; US /ˈʃɑːr.pən.ɚ/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sharpeners.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sharpener:
pencil sharpener (đồ chuốt bút chì); knife sharpener (dụng cụ mài dao)