Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

canyon

danh từ (n)

/ˈkæn.jən//ˈkæn.jən/
Biến thể:
canyons
(Số nhiều danh từ)

Canyon có nghĩa là Canyon là hẻm núi sâu với hai bên vách dốc, thường có dòng sông chảy dưới đáy, hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.

Định nghĩa Anh - Anh: A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.

Diễn đạt “Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên”:canyonB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.canyondanh từ (n)[ C ]

    (Valley)

    A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.

    Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •canyon wall: vách hẻm núi
    • •canyon floor: đáy hẻm núi
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): canyon

Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha

cañón → canyon

Canyon được mượn từ cañón trong tiếng Tây Ban Nha vào thế kỷ 19.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: canyon

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "canyon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • canyon wall

    vách hẻm núi

  • canyon floor

    đáy hẻm núi

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: canyon

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “canyon” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “canyon”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “canyon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “canyon”

Dạng lịch sử: cañón → canyon

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “canyon”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “canyon” với tần suất cao:

canyon wall(vách hẻm núi)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
canyon floor(đáy hẻm núi)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “canyon”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “canyon”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “canyon”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/.

canyon (noun): Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.

Định nghĩa tiếng Anh: A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha

cañón → canyon

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

canyon wall: vách hẻm núi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "canyon" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

canyon floor: đáy hẻm núi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "canyon" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

canyon wall: vách hẻm núi

Mở rộng biên độ diễn đạt với "canyon".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “canyon”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: canyon

Hỏi đáp trọng tâm

canyon nghĩa là gì (meaning & definition)?

Canyon là hẻm núi sâu với hai bên vách dốc, thường có dòng sông chảy dưới đáy. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là canyons. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.

Từ canyon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/), tách âm: ˈkæn-jən. Danh từ: UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/.

Từ canyon là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "canyon" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: canyons.

Các nét nghĩa của từ canyon theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ canyon:

Danh từ: UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: canyons.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ canyon:

canyon wall (vách hẻm núi); canyon floor (đáy hẻm núi)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/canyon, mã đối chiếu EV-63728727. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều: canyons. (đối chiếu 2026-10-28)