canyon
danh từ (n)
- canyons
- (Số nhiều danh từ)
Canyon có nghĩa là Canyon là hẻm núi sâu với hai bên vách dốc, thường có dòng sông chảy dưới đáy, hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.
Định nghĩa Anh - Anh: A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.canyondanh từ (n)[ C ]
(Valley)
A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.
Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •canyon wall: vách hẻm núi
- •canyon floor: đáy hẻm núi
Từ nguyên học (Etymology): canyon
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Tây Ban Nha
cañón → canyon
Canyon được mượn từ cañón trong tiếng Tây Ban Nha vào thế kỷ 19.
Cụm từ & Collocations: canyon
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "canyon". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- canyon wall
vách hẻm núi
- canyon floor
đáy hẻm núi
Đọc mở rộng theo CEFR: canyon
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “canyon”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “canyon” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “canyon”
Dạng lịch sử: cañón → canyon
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “canyon”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “canyon” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “canyon”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “canyon”:
Gợi ý luyện tập với “canyon”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
canyon (noun): Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.
Định nghĩa tiếng Anh: A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.
cañón → canyon
canyon wall: vách hẻm núi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "canyon" trong câu.
canyon floor: đáy hẻm núi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "canyon" trong câu.
canyon wall: vách hẻm núi
Mở rộng biên độ diễn đạt với "canyon".
Ứng dụng & Mở rộng: “canyon”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “canyon”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “canyon”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “canyon” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “canyon” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: canyon
Hỏi đáp trọng tâmcanyon nghĩa là gì (meaning & definition)?
Canyon là hẻm núi sâu với hai bên vách dốc, thường có dòng sông chảy dưới đáy. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là canyons. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A deep valley enclosed by steep rock walls, often with a river at its bottom.
Từ canyon trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkæn/), tách âm: ˈkæn-jən. Danh từ: UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/.
Từ canyon là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "canyon" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: canyons.
Các nét nghĩa của từ canyon theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Hẻm núi sâu với vách đá dốc ở hai bên, thường có sông chảy dưới đáy.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ canyon:
Danh từ: UK /ˈkæn.jən/; US /ˈkæn.jən/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: canyons.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ canyon:
canyon wall (vách hẻm núi); canyon floor (đáy hẻm núi)