chalk
danh từ (n)
- chalks
- (Số nhiều danh từ)
Chalk có nghĩa là Chalk là phấn dùng để viết hoặc vẽ, phấn viết hoặc vẽ, được làm thành viên từ đá phấn hoặc chất liệu tương tự.
Định nghĩa Anh - Anh: A drawing or writing material made into sticks from chalk rock or a similar substance.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.chalkdanh từ (n)[ C, U ]
(Writing material)
[Đồ dùng học tập]A drawing or writing material made into sticks from chalk rock or a similar substance.
Phấn viết hoặc vẽ, được làm thành viên từ đá phấn hoặc chất liệu tương tự.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •a piece of chalk: một viên phấn
- •coloured chalks: phấn màu
Từ nguyên học (Etymology): chalk
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh cổ, tiếng Latin
calx → cealc → chalk
Chalk bắt nguồn từ cealc trong tiếng Anh cổ, được mượn từ calx trong tiếng Latin, nghĩa là vôi hoặc đá vôi.
Cụm từ & Collocations: chalk
Xem thống kê kết hợp từ →Có 2 mục kết hợp trong dữ liệu của "chalk". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (2)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- a piece of chalk
một viên phấn
- coloured chalks
phấn màu
Đọc mở rộng theo CEFR: chalk
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “chalk”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “chalk” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “chalk”
Dạng lịch sử: calx → cealc → chalk
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “chalk”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “chalk” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “chalk”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “chalk”:
Gợi ý luyện tập với “chalk”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
chalk (noun): Phấn viết hoặc vẽ, được làm thành viên từ đá phấn hoặc chất liệu tương tự.
Định nghĩa tiếng Anh: A drawing or writing material made into sticks from chalk rock or a similar substance.
calx → cealc → chalk
a piece of chalk: một viên phấn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "chalk" trong câu.
coloured chalks: phấn màu
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "chalk" trong câu.
a piece of chalk: một viên phấn
Mở rộng biên độ diễn đạt với "chalk".
Ứng dụng & Mở rộng: “chalk”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “chalk”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “chalk”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “chalk” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “chalk” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: chalk
Hỏi đáp trọng tâmchalk nghĩa là gì (meaning & definition)?
Chalk là phấn dùng để viết hoặc vẽ. Với nghĩa này, chalk có thể là danh từ đếm được hoặc không đếm được; a piece of chalk là một viên phấn. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A drawing or writing material made into sticks from chalk rock or a similar substance.
Từ chalk trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /tʃɑːk/). Danh từ: UK /tʃɔːk/; US /tʃɑːk/.
Từ chalk là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "chalk" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: chalks.
Các nét nghĩa của từ chalk theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Phấn viết hoặc vẽ, được làm thành viên từ đá phấn hoặc chất liệu tương tự.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ chalk:
Danh từ: UK /tʃɔːk/; US /tʃɑːk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: chalks.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ chalk:
a piece of chalk (một viên phấn); coloured chalks (phấn màu)