Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

landmark

danh từ (n)

C1
/ˈlænd.mɑːk//ˈlænd.mɑːrk/
Biến thể:
landmarks
(Số nhiều danh từ)

Landmark có nghĩa là Landmark là công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, có thể dùng làm mốc xác định vị trí, công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

Định nghĩa Anh - Anh: A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.

Diễn đạt “Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra”:landmarkC1
Lộ trình mục tiêu
C1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.landmarkdanh từ (n)[ C ]

    (Recognizable place)

    A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.

    Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): landmark

Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh cổ

landmearc → landmark

Landmark có dạng landmearc trong tiếng Anh cổ; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trước năm 1000.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: landmark

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "landmark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: landmark

Từ vựng bậcC1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “landmark” (Bậc C1):Danh mục từ bậc C1 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “landmark”

Chuẩn bậcC1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “landmark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “landmark”

Dạng lịch sử: landmearc → landmark

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “landmark”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “landmark”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “landmark”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/.

landmark (noun): Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

Định nghĩa tiếng Anh: A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh cổ

landmearc → landmark

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

landmark: Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "landmark" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

landmark (danh từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "landmark" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

landmark (danh từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "landmark".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “landmark”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: landmark

Hỏi đáp trọng tâm

landmark nghĩa là gì (meaning & definition)?

Landmark là công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, có thể dùng làm mốc xác định vị trí. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là landmarks. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.

Từ landmark trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlænd/), tách âm: ˈlænd-mɑːrk. Danh từ: UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/.

Từ landmark là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "landmark" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: landmarks.

Các nét nghĩa của từ landmark theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [C1]: Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ landmark:

Danh từ: UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: landmarks.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/landmark, mã đối chiếu EV-818F39EB. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều danh từ: landmarks. (đối chiếu 2026-10-28)