landmark
danh từ (n)
- landmarks
- (Số nhiều danh từ)
Landmark có nghĩa là Landmark là công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, có thể dùng làm mốc xác định vị trí, công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.
Định nghĩa Anh - Anh: A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.landmarkdanh từ (n)[ C ]
(Recognizable place)
A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.
Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.
Từ nguyên học (Etymology): landmark
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh cổ
landmearc → landmark
Landmark có dạng landmearc trong tiếng Anh cổ; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trước năm 1000.
Cụm từ & Collocations: landmark
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "landmark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: landmark
Từ vựng bậcC1→Cấu trúc & Vận dụng: “landmark”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “landmark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “landmark”
Dạng lịch sử: landmearc → landmark
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “landmark”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “landmark”:
Gợi ý luyện tập với “landmark”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
landmark (noun): Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.
Định nghĩa tiếng Anh: A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.
landmearc → landmark
landmark: Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "landmark" trong câu.
landmark (danh từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "landmark" trong câu.
landmark (danh từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "landmark".
Ứng dụng & Mở rộng: “landmark”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “landmark”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “landmark”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “landmark” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C1 với “landmark” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: landmark
Hỏi đáp trọng tâmlandmark nghĩa là gì (meaning & definition)?
Landmark là công trình hoặc địa điểm dễ nhận ra, có thể dùng làm mốc xác định vị trí. Đây là danh từ đếm được, số nhiều là landmarks. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A recognizable building or landscape feature that can help someone identify a location.
Từ landmark trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlænd/), tách âm: ˈlænd-mɑːrk. Danh từ: UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/.
Từ landmark là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "landmark" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: landmarks.
Các nét nghĩa của từ landmark theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C1]: Công trình hoặc đặc điểm cảnh quan dễ nhận ra, có thể giúp xác định vị trí.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ landmark:
Danh từ: UK /ˈlænd.mɑːk/; US /ˈlænd.mɑːrk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: landmarks.