lavatory
danh từ- lavatories
lavatory nghĩa là nhà vệ sinh.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a room or building equipped with one or more toilets
→một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị một hoặc nhiều nhà vệ sinh
Đồng nghĩa:toilet, lav, can, john, privy, bathroom - 2danh từC1
a bathroom sink that is permanently installed and connected to a water supply and drainpipe
→bồn rửa trong phòng tắm được lắp đặt cố định và kết nối với nguồn cấp nước và ống thoát nước
Đồng nghĩa:washbasin, basin, washbowl, washstand - 3danh từC1
a toilet that is cleaned of waste by the flow of water through it
→nhà vệ sinh được làm sạch chất thải bằng dòng nước chảy qua nó
Đồng nghĩa:flush toilet
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa lavatory và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
This left a space of five feet between the clothes closet and the lavatory.Điều này để lại một khoảng trống 5 feet giữa tủ quần áo và nhà vệ sinh.
The commanding officers could access any of the family's rooms at any time and forced the prisoners to ring a bell to use the lavatory.Các sĩ quan chỉ huy có thể vào bất kỳ phòng nào của gia đình bất cứ lúc nào và buộc tù nhân phải rung chuông để sử dụng nhà vệ sinh.
To their great relief they heard them enter the lavatory about ten minutes after.Họ vô cùng nhẹ nhõm khi nghe thấy họ bước vào nhà vệ sinh khoảng mười phút sau.
Now if you'll come with me, sir, I'll take you to the lavatory and you can sponge that blood off your face.The gas should be burned steadily in the scullery, pantry and lavatories, to prevent any chance of the water therein freezing.A bathroom (also known as a restroom, washroom, toilet or lavatory) is where people go for personal hygiene activities.They lived in tenements and back-to-back houses with no sanitary arrangements except a community lavatory and tap.But how will you get the key of the lavatory?"All the women in the lavatory hurried to the scene of action."You are going to the lavatory this morning, are you not?She went with him to the lavatory window; she then took sufficient time to hide his clothes.One man landed in the bath-room, another found himself a prisoner in the lavatory.Câu hỏi thường gặp về lavatory (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. lavatory nghĩa là gì trong tiếng Việt?
lavatory có nghĩa chính là: một căn phòng hoặc tòa nhà được trang bị một hoặc nhiều nhà vệ sinh. Định nghĩa tiếng Anh: "a room or building equipped with one or more toilets".
2. lavatory thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
lavatory là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của lavatory theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), lavatory được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈlævəˌtɔɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. lavatory thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ lavatory được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của lavatory gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của lavatory gồm: lavatories.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với lavatory là gì?
Từ lavatory thường kết hợp với các động từ, giới từ hoặc trạng từ đi kèm để tạo thành cách diễn đạt tự nhiên.
7. lavatory có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: toilet, lav, can, john, privy. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến lavatory?
Từ lavatory xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với lavatory đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "This left a space of five feet between the clothes closet and the lavatory." (Dịch nghĩa: Điều này để lại một khoảng trống 5 feet giữa tủ quần áo và nhà vệ sinh.). Câu văn minh họa cách dùng lavatory làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng lavatory?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.