recyclable
tính từ (adj)
Recyclable có nghĩa là có thể tái chế, tức có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được, có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.
Định nghĩa Anh - Anh: Capable of being processed into materials or products that can be used again.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.recyclabletính từ (adj)
(Recycled)
Capable of being processed into materials or products that can be used again.
Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.
Từ nguyên học (Etymology): recyclable
Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.
Cụm từ & Collocations: recyclable
Xem thống kê kết hợp từ →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recyclable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đọc mở rộng theo CEFR: recyclable
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “recyclable”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recyclable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “recyclable”
Mục từ cốt lõi: recyclable: tính từ (adj).
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recyclable”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recyclable”:
Gợi ý luyện tập với “recyclable”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
recyclable (adjective): Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.
Định nghĩa tiếng Anh: Capable of being processed into materials or products that can be used again.
recyclable (tính từ (adj))
recyclable: Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recyclable" trong câu.
recyclable (tính từ)
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recyclable" trong câu.
recyclable (tính từ)
Mở rộng biên độ diễn đạt với "recyclable".
Ứng dụng & Mở rộng: “recyclable”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “recyclable”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “recyclable”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “recyclable” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “recyclable” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: recyclable
Hỏi đáp trọng tâmrecyclable nghĩa là gì (meaning & definition)?
Recyclable nghĩa là có thể tái chế, tức có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Capable of being processed into materials or products that can be used again.
Từ recyclable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌriː-ˈsaɪ-klə-bəl. Tính từ: UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/; US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/.
Từ recyclable là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "recyclable" giữ vai trò từ loại là adjective.
Các nét nghĩa của từ recyclable theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recyclable:
Tính từ: UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/; US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.