Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

recyclable

tính từ (adj)

/ˌriːˈsaɪ.klə.bəl//ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/

Recyclable có nghĩa là có thể tái chế, tức có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được, có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.

Định nghĩa Anh - Anh: Capable of being processed into materials or products that can be used again.

Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.recyclabletính từ (adj)

    (Recycled)

    Capable of being processed into materials or products that can be used again.

    Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.

Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): recyclable

Chưa có dữ liệu từ nguyên cho mục từ này.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: recyclable

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "recyclable". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: recyclable

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “recyclable” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “recyclable”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “recyclable” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “recyclable”

Mục từ cốt lõi: recyclable: tính từ (adj).

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “recyclable”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “recyclable”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “recyclable”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiTính từ: UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/; US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/.

recyclable (adjective): Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.

Định nghĩa tiếng Anh: Capable of being processed into materials or products that can be used again.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNhóm từ loại: tính từ (adj)

recyclable (tính từ (adj))

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

recyclable: Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "recyclable" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

recyclable (tính từ)

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "recyclable" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

recyclable (tính từ)

Mở rộng biên độ diễn đạt với "recyclable".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “recyclable”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: recyclable

Hỏi đáp trọng tâm

recyclable nghĩa là gì (meaning & definition)?

Recyclable nghĩa là có thể tái chế, tức có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): Capable of being processed into materials or products that can be used again.

Từ recyclable trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 2 trên tổng số 4 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsaɪ/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 1, tách âm: ˌriː-ˈsaɪ-klə-bəl. Tính từ: UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/; US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/.

Từ recyclable là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "recyclable" giữ vai trò từ loại là adjective.

Các nét nghĩa của từ recyclable theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Có thể được xử lý để làm thành vật liệu hoặc sản phẩm dùng được.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ recyclable:

Tính từ: UK /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/; US /ˌriːˈsaɪ.klə.bəl/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/recyclable, mã đối chiếu EV-3A8CD94F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Tính từ; không có dạng số nhiều hoặc các dạng chia động từ. (đối chiếu 2026-10-28)