limestone
danh từ (n)
- limestones
- (Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi)
Limestone có nghĩa là Limestone là đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.
Định nghĩa Anh - Anh: A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.limestonedanh từ (n)
(Rock)
A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.
Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •limestone cliffs: vách đá vôi
Từ nguyên học (Etymology): limestone
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh
lime + stone
Limestone được tạo từ lime và stone; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trong giai đoạn 1515-1525.
Cụm từ & Collocations: limestone
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "limestone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- limestone cliffs
vách đá vôi
Đọc mở rộng theo CEFR: limestone
Từ vựng bậcA2→Cấu trúc & Vận dụng: “limestone”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “limestone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “limestone”
Dạng lịch sử: lime + stone
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “limestone”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “limestone” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “limestone”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “limestone”:
Gợi ý luyện tập với “limestone”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
limestone (noun): Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.
Định nghĩa tiếng Anh: A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.
lime + stone
limestone cliffs: vách đá vôi
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "limestone" trong câu.
limestone cliffs: vách đá vôi
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "limestone" trong câu.
limestone cliffs: vách đá vôi
Mở rộng biên độ diễn đạt với "limestone".
Ứng dụng & Mở rộng: “limestone”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “limestone”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “limestone”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “limestone” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A2 với “limestone” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: limestone
Hỏi đáp trọng tâmlimestone nghĩa là gì (meaning & definition)?
Limestone là đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat. Khi chỉ vật liệu đá vôi, danh từ này không đếm được; limestones dùng khi phân biệt các loại đá vôi. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.
Từ limestone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪm/), tách âm: ˈlaɪm-stoʊn. Danh từ: UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/.
Từ limestone là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "limestone" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi: limestones.
Các nét nghĩa của từ limestone theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1: Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ limestone:
Danh từ: UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/. Dạng từ: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi: limestones.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ limestone:
limestone cliffs (vách đá vôi)