Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

limestone

danh từ (n)

/ˈlaɪm.stəʊn//ˈlaɪm.stoʊn/
Biến thể:
limestones
(Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi)

Limestone có nghĩa là Limestone là đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

Định nghĩa Anh - Anh: A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.

Diễn đạt “Đá vôi”:limestoneB1
Thuộc danh mục:Từ vựng lớp 6
Lộ trình mục tiêu
Lộ trình từ vựng
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.limestonedanh từ (n)

    (Rock)

    A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.

    Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •limestone cliffs: vách đá vôi
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): limestone

Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh

lime + stone

Limestone được tạo từ lime và stone; nguồn đối chiếu ghi nhận từ này trong giai đoạn 1515-1525.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: limestone

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "limestone". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • limestone cliffs

    vách đá vôi

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: limestone

Từ vựng bậcA2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “limestone” (Bậc A2):Danh mục từ bậc A2 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “limestone”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “limestone” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “limestone”

Dạng lịch sử: lime + stone

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “limestone”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “limestone” với tần suất cao:

limestone cliffs(vách đá vôi)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “limestone”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “limestone”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “limestone”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/.

limestone (noun): Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

Định nghĩa tiếng Anh: A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Tiếng Anh

lime + stone

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

limestone cliffs: vách đá vôi

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "limestone" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

limestone cliffs: vách đá vôi

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "limestone" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

limestone cliffs: vách đá vôi

Mở rộng biên độ diễn đạt với "limestone".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “limestone”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: limestone

Hỏi đáp trọng tâm

limestone nghĩa là gì (meaning & definition)?

Limestone là đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat. Khi chỉ vật liệu đá vôi, danh từ này không đếm được; limestones dùng khi phân biệt các loại đá vôi. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A sedimentary rock composed mainly of calcium carbonate, used in construction and cement production.

Từ limestone trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪm/), tách âm: ˈlaɪm-stoʊn. Danh từ: UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/.

Từ limestone là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "limestone" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi: limestones.

Các nét nghĩa của từ limestone theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1: Đá vôi, loại đá trầm tích có thành phần chủ yếu là canxi cacbonat, được dùng trong xây dựng và sản xuất xi măng.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ limestone:

Danh từ: UK /ˈlaɪm.stəʊn/; US /ˈlaɪm.stoʊn/. Dạng từ: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại đá vôi: limestones.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ limestone:

limestone cliffs (vách đá vôi)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/limestone, mã đối chiếu EV-FD4EDF69. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Limestone không đếm được khi chỉ vật liệu; limestones dùng khi phân biệt các loại đá vôi. (đối chiếu 2026-10-28)