glue
danh từ (n)
- glues
- (Số nhiều danh từ khi chỉ các loại keo)
Glue có nghĩa là Glue là keo dùng để dán các vật với nhau, keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.
Định nghĩa Anh - Anh: An adhesive material applied to surfaces so that separate objects stay attached.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.gluedanh từ (n)
(Adhesive)
An adhesive material applied to surfaces so that separate objects stay attached.
Keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.
Đồng nghĩa (SYN):adhesiveCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •a tube of glue: một tuýp keo
Từ nguyên học (Etymology): glue
Nguồn ngôn ngữ: Tiếng Pháp cổ, tiếng Latin hậu kỳ
glūs → glu → gleu → glue
Glue có dạng gleu trong tiếng Anh Trung đại, mượn từ glu trong tiếng Pháp cổ, bắt nguồn từ glūs trong tiếng Latin hậu kỳ.
Cụm từ & Collocations: glue
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "glue". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- a tube of glue
một tuýp keo
Đồng nghĩa & Sắc thái: glue
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "glue" phân theo từng nét nghĩa (Keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đọc mở rộng theo CEFR: glue
Từ vựng bậcC2→Cấu trúc & Vận dụng: “glue”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “glue” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “glue”
Dạng lịch sử: glūs → glu → gleu → glue
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “glue”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “glue” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “glue”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “glue”:
Gợi ý luyện tập với “glue”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
glue (noun): Keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.
Định nghĩa tiếng Anh: An adhesive material applied to surfaces so that separate objects stay attached.
glūs → glu → gleu → glue
a tube of glue: một tuýp keo
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "glue" trong câu.
a tube of glue: một tuýp keo
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "glue" trong câu.
a tube of glue: một tuýp keo
Mở rộng biên độ diễn đạt với "glue".
Ứng dụng & Mở rộng: “glue”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “glue”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “glue”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “glue” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc C2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc C2 với “glue” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: glue
Hỏi đáp trọng tâmglue nghĩa là gì (meaning & definition)?
Glue là keo dùng để dán các vật với nhau. Khi nói về lượng keo, danh từ này không đếm được; dạng glues có thể dùng khi nói về các loại keo. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): An adhesive material applied to surfaces so that separate objects stay attached.
Từ glue trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ɡluː/). Danh từ: UK /ɡluː/; US /ɡluː/.
Từ glue là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "glue" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại keo: glues.
Các nét nghĩa của từ glue theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [C2]: Keo, chất kết dính được dùng để dán các vật với nhau.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ glue:
Danh từ: UK /ɡluː/; US /ɡluː/. Dạng từ: Số nhiều danh từ khi chỉ các loại keo: glues.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ glue:
a tube of glue (một tuýp keo)