Từ điển: chữ K
43 từ luyện thi bắt đầu bằng chữ K. Bấm vào một từ để xem định nghĩa, nghĩa tiếng Việt (bản dịch máy, chưa biên tập), cụm từ kết hợp và câu dẫn chứng lấy từ sách thật, có ghi nguồn và giấy phép.
kangaroodanh từ · B2
karaokedanh từ · B2
keentính từ · B2
keepđộng từ · A1
keeperdanh từ · B2
kerosenedanh từ · B2
kettledanh từ · B1
keytính từ · A1
keyboarddanh từ · B1
keystrokedanh từ · B2
kickdanh từ · A1
kiddanh từ · A1
kidneydanh từ
killđộng từ · A1
killerdanh từ · A2
killingdanh từ · B1
kilodanh từ · A2
kilogramdanh từ · A2
kilometerdanh từ · A2
kilometredanh từ · A2
kindtính từ · A1
kindlytính từ · A2
kindnessdanh từ · B1
kinetictính từ · C2
kingdanh từ · A1
kingdomdanh từ · A2
kissdanh từ · A1
kitdanh từ · A2
kitchendanh từ · A1
kitedanh từ · A1
kittendanh từ · B1
knackdanh từ · C2
kneedanh từ · A1
kneelđộng từ · B2
knifedanh từ · A1
knitđộng từ · B1
knockdanh từ · A2
knotdanh từ · B2
knowđộng từ · A1
knowinglytrạng từ · B2
knowledgedanh từ · A2
knowledgeabletính từ · C1
knowntính từ · B2