Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

kill

động từ
A1
US/ˈkɪl/
killed
killing
killings
kills
Xuất hiện trong:Từ vựng phổ thông (NGSL)
Ý nghĩa trọng tâm

kill nghĩa là giết.

kill là một động từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: cause to die.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1động từ
    A1

    cause to die

    →

    gây ra cái chết

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (2)
    nearly kill
    1.121 lần trong kho sách
    kill outright
    411 lần trong kho sách
  2. 2động từ
    A1

    thwart the passage of

    →

    cản trở sự đi lại của

    Đồng nghĩa:shoot down, defeat, vote down, vote out
  3. 3động từ
    A1

    end or extinguish by forceful means

    →

    kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ

    Đồng nghĩa:stamp out
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa kill và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning.

Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.

Wikimedia contributors, Ethics/Nonkilling/Biology
Shulkers drop shulker shells when killed, which can be used to craft shulker boxes for additional storage.
Wikimedia contributors, Simple Guide to Minecraft/The End/Mobs
Ganondorf, being brought up by accomplished sorceresses, tries to destroy Link with magic power, but fails and is killed.
Wikimedia contributors, Zelda franchise strategy guide/Races/Gerudo
The humans attempted to monopolize the Great Seed and killed Martel in the process.
Wikimedia contributors, Tales of Symphonia/Characters
Just slash it once with your sword to kill it.

Chỉ cần chém nó một lần bằng thanh kiếm của bạn để giết nó.

Wikimedia contributors, The Legend of Zelda: Link's Awakening/Enemies
Kill the monster there and use a bomb to blow open the jaws.
Wikimedia contributors, Final Fantasy Mystic Quest/Walkthrough
She felt especially bad for Jake and when his brother was killed she felt like she'd lost a brother herself.
Wikimedia contributors, Phoenix Wright: Ace Attorney/Episode 5: Rise from the Ashes/Day 3 - Investigation
Continue killing Decaying Skeletons for a while; they're fairly easy.
Wikimedia contributors, EverQuest/Character classes/Druid
As a group you will kill them faster and all of you will get the quest credit for killing them.
Wikimedia contributors, World of Warcraft/Grouping
Kill each Rex as they come, by spin-jumping them, throwing fireballs at them, or spinning them with the cape.
Wikimedia contributors, Super Mario World/Yoshi's Island/Yoshi's Island 1
He summons his Urgals after her, but albeit the Urgals' persistence, she is too fast for them and kills a couple of them as well.

Anh ta triệu tập các Urgal của mình theo sau cô ấy, nhưng bất chấp sự kiên trì của các Urgal, cô ấy vẫn quá nhanh so với chúng và giết chết một vài người trong số họ.

Wikimedia contributors, Inheritance Cycle/Eragon/Prologue: Shade of Fear
This types of drugs are capable of killing or preventing pathogenic organisms to proliferate in the body.

Loại thuốc này có khả năng tiêu diệt hoặc ngăn chặn các sinh vật gây bệnh sinh sôi nảy nở trong cơ thể.

Wikimedia contributors, Structural Biochemistry/Drug Classification

Câu hỏi thường gặp về kill (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. kill nghĩa là gì trong tiếng Việt?

kill có nghĩa chính là: gây ra cái chết. Định nghĩa tiếng Anh: "cause to die".

2. kill thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

kill là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.

3. Phát âm chuẩn của kill theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kill được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɪl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. kill thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ kill được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của kill gồm những dạng nào?

Các dạng thức ngữ pháp của kill gồm: killed, killing, killings, kills.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kill là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: nearly kill, kill outright.

7. kill có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: shoot down, defeat, vote down, vote out, stamp out. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kill?

Từ kill xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với kill đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "We solved this contradiction by convincing ourselves that human being are violent by nature and have been killing each other from the very beginning." (Dịch nghĩa: Chúng tôi giải quyết mâu thuẫn này bằng cách thuyết phục bản thân rằng bản chất con người là bạo lực và đã giết hại lẫn nhau ngay từ đầu.). Câu văn minh họa cách dùng kill làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kill?

Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.