Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

killed

động từ (v)

A1
/ˈkɪld//ˈkɪld/

Killed có nghĩa là gây ra cái chết (dạng biến thể ngữ pháp của "kill").

Định nghĩa Anh - Anh: Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.

Họ từ:kill(động từ (v))/killer(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “gây ra cái chết”:killedA1/killA1/shoot downA1/defeatB1/vote downA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.killedđộng từ (v)

    Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.

    Gây ra cái chết.

    Đồng nghĩa (SYN):kill
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.killedđộng từ (v)

    Thwart the passage of.

    Cản trở sự đi lại.

    Đồng nghĩa (SYN):kill/shoot down/defeat/vote down/vote out
  3. 3.killedđộng từ (v)

    End or extinguish by forceful means.

    Kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ.

    Đồng nghĩa (SYN):kill/stamp out
  4. 4.killeddanh từ (n)

    The act of terminating a life.

    Hành động chấm dứt một cuộc sống.

    Đồng nghĩa (SYN):kill/killing/putting to death
  5. 5.killeddanh từ (n)

    The destruction of an enemy plane or ship or tank or missile.

    Giết.

    Đồng nghĩa (SYN):kill
Tổng cộng 5 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): killed

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

kill ↔ killed

Mục từ "killed" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "kill" (gây ra cái chết).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: killed

2 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "killed" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kill: động từ (v), killer: danh từ (n).

killđộng từ (v)/ˈkɪl/

gây ra cái chết

•

To God be the glory!, Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne., We have said and pronounced: he is innocent.

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

killerdanh từ (n)/ˈkɪlɚ/

ai đó gây ra cái chết của một người hoặc động vật

•

In an involuntary gesture of protection The Killer threw an arm about the girl’s shoulders and stood waiting for the Arab to regain consciousness.

Nguồn: Burroughs, Edgar Rice: The Son of Tarzan

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: killed

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "killed". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • nearly kill
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: killed

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "killed" phân theo từng nét nghĩa (gây ra cái chết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "killed" ở nét nghĩa "gây ra cái chết" (ngoài ra "kill" còn biểu thị: cản trở sự đi lại của).

“To God be the glory!, Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne., We have said and pronounced: he is innocent.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "killed" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở sự đi lại.

Đồng nghĩa với "killed" ở nét nghĩa "cản trở sự đi lại" (ngoài ra "defeat" còn biểu thị: cảm giác đi kèm với trải nghiệm bị cản trở trong việc đạt được mục tiêu của mình).

“The penalty she must pay in the event of defeat is dismemberment, and she will resist that to the uttermost.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "killed" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở sự đi lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "killed" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở sự đi lại.

Đồng nghĩa trực tiếp với "killed" khi diễn đạt nét nghĩa: kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: killed

To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.
D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio
Seeing the place called Mitchell’s Farm in front of them, a party went through our own barrage and captured it, killing most of its garrison.
Buchan, John: The history of the South African forces in France, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But some one behind Lü Pu broke in upon his speech saying “A butcher’s knife to kill a chicken!
Luo, Guanzhong, 1330?-1400?: San kuo; or, Romance of the three kingdoms (volume 1 of 2), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"That's the bitterest part of it all, Ben getting killed at our round-up the way he did."
Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
I was willing to go back to Gilda and wait the limit before killing myself.
Chambers, Robert W. (Robert William): The talkers, Tiếng Anh (Anh - Anh)
After six months we can arrange to make it appear that he was killed in an accident.”
Wallace, F. L. (Floyd L.): The assistant self, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The tribesmen attacked Tetuan by night and many were killed within the walls.
Forbes, Rosita, 1893?-1967: The sultan of the mountains, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Had we accidentally stumbled upon them, some of us probably would have been killed.
Cameron, William Bleasdell: The war trail of Big Bear
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: killed

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “killed” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.”

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

“Seeing the place called Mitchell’s Farm in front of them, a party went through our own barrage and captured it, killing most of its garrison.”

Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “killed”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “killed” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “killed”

Dữ liệu từ nguyên: kill ↔ killed

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “killed”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “killed” với tần suất cao:

1.121 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “killed”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “killed”:

“To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “killed”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪld/; US /ˈkɪld/.

killed (động từ): gây ra cái chết

Định nghĩa tiếng Anh: Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

kill ↔ killed

Họ từ trong dữ liệu: kill: động từ (v), killer: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi1.121 lần trong kho sách

nearly kill

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "killed" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.121 lần trong kho sách

nearly kill

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "killed" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái1.121 lần trong kho sách

nearly kill

Nét nghĩa mở rộng: thwart the passage of (cản trở sự đi lại)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“To God be the glory! --Lazaro was _____ by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: killed

To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.

Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“"That's the bitterest part of it all, Ben getting _____ at our round-up the way he did."”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: killed

"That's the bitterest part of it all, Ben getting killed at our round-up the way he did."

Nguồn: Grinstead, J. E. (Jesse Edward): The saga of Silver Bend

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “killed”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: killed

Hỏi đáp trọng tâm

killed nghĩa là gì (meaning & definition)?

killed (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɪld/) có nghĩa là gây ra cái chết (dạng biến thể ngữ pháp của "kill"). cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly

Từ killed trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɪld/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪld/; US /ˈkɪld/.

Từ killed là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "killed" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ killed theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: gây ra cái chết - Nét nghĩa 2 [A1]: cản trở sự đi lại - Nét nghĩa 3 [A1]: kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động chấm dứt một cuộc sống - Nét nghĩa 5 [A1]: giết

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ killed:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪld/; US /ˈkɪld/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ killed:

nearly kill

killed được dùng trong câu như thế nào?

To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent. (Gabriele D'Annunzio, The daughter of Jorio; Bản dịch tiếng Anh)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/killed, mã đối chiếu EV-7F7081BC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "killed" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "kill".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (1)

kill