killer
danh từ- killers
killer nghĩa là kẻ sát nhân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA2
someone who causes the death of a person or animal
→ai đó gây ra cái chết của một người hoặc động vật
Đồng nghĩa:slayerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)serial killer347 lần trong kho sáchcrow killer237 lần trong kho sáchgiant killer310 lần trong kho sáchkiller whales61 lần trong kho sáchmoose killer27 lần trong kho sáchkiller quicksand16 lần trong kho sáchar killer26 lần trong kho sáchkiller whale41 lần trong kho sách - 2danh từA2
the causal agent resulting in death
→tác nhân gây tử vong
Đồng nghĩa:cause of death - 3danh từA2
a difficulty that is hard to deal with
→một khó khăn khó giải quyết
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa killer và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Opium is a most valuable pain-killer, either in its solid or liquid form.In London, it is a sort of time-killer, or exchange of looks and smiles.Ở London, đó là một cách giết thời gian hoặc trao đổi ánh mắt và nụ cười.
Three Indians had gone from the cabin to Crow-killer at the cave.Ba người da đỏ đã đi từ cabin đến Kẻ giết quạ ở hang động.
If human beings are by nature killers, if even half of humanity were inescapably homicidal, then the family in its various forms could not exist.Sometimes, killer whales have even starred in movies, such as the movie titled Free Willy.Đôi khi, cá voi sát thủ thậm chí còn đóng vai chính trong các bộ phim, chẳng hạn như bộ phim có tựa đề Free Willy.
As the killer pushed the victim, the victim grabbed the killer's glasses and fell with them.The killers left behind videos in which they discussed their deadly plans and target practiced with old bowling pins.Những kẻ giết người đã để lại những đoạn video trong đó chúng thảo luận về kế hoạch chết người và mục tiêu luyện tập bằng những chiếc ghim bowling cũ.
Yesterday, media reported that the killer was laughing at the officers who were questioning him, but the prosecutor today denied these speculations.The floor is scattered with money, but the killer didn't take them!Stroke is Australia’s second biggest killer after coronary heart disease, and a leading cause of disability.Đột quỵ là nguyên nhân gây tử vong lớn thứ hai ở Úc sau bệnh tim mạch vành và là nguyên nhân hàng đầu gây ra tình trạng khuyết tật.
"Jack the Giant Killer had lots of inevitables to meet," pursued Rivers.“There were others who wanted the job of blocking the Man-killer,” Tom went on earnestly.Câu hỏi thường gặp về killer (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. killer nghĩa là gì trong tiếng Việt?
killer có nghĩa chính là: ai đó gây ra cái chết của một người hoặc động vật. Định nghĩa tiếng Anh: "someone who causes the death of a person or animal".
2. killer thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
killer là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của killer theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), killer được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɪlɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. killer thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ killer được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của killer gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của killer gồm: killers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với killer là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: serial killer, crow killer, giant killer, killer whales, moose killer.
7. killer có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: slayer, cause of death. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến killer?
Từ killer xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với killer đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Opium is a most valuable pain-killer, either in its solid or liquid form.". Câu văn minh họa cách dùng killer làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng killer?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.