kills
động từ (v)
Kills có nghĩa là gây ra cái chết (dạng biến thể ngữ pháp của "kill").
Định nghĩa Anh - Anh: Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.killsđộng từ (v)
Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.
Gây ra cái chết.
Đồng nghĩa (SYN):killCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •nearly kill1.121 lần trong kho sách
- 2.killsđộng từ (v)
Thwart the passage of.
Cản trở sự đi lại.
- 3.killsđộng từ (v)
End or extinguish by forceful means.
Kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ.
- 4.killsdanh từ (n)
The act of terminating a life.
Hành động chấm dứt một cuộc sống.
- 5.killsdanh từ (n)
The destruction of an enemy plane or ship or tank or missile.
Giết.
Đồng nghĩa (SYN):kill
Từ nguyên học (Etymology): kills
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
kill ↔ kills
Mục từ "kills" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "kill" (gây ra cái chết).
Họ từ & Biến thể từ loại: kills
Họ từ của "kills" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: kill: động từ (v), killer: danh từ (n).
gây ra cái chết
To God be the glory!, Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne., We have said and pronounced: he is innocent.
Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio
ai đó gây ra cái chết của một người hoặc động vật
In an involuntary gesture of protection The Killer threw an arm about the girl’s shoulders and stood waiting for the Arab to regain consciousness.
Nguồn: Burroughs, Edgar Rice: The Son of Tarzan
Cụm từ & Collocations: kills
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "kills". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- nearly kill
Đồng nghĩa & Sắc thái: kills
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "kills" phân theo từng nét nghĩa (gây ra cái chết), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "kills" ở nét nghĩa "gây ra cái chết" (ngoài ra "kill" còn biểu thị: cản trở sự đi lại của).
“To God be the glory!, Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne., We have said and pronounced: he is innocent.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kills" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở sự đi lại.
Đồng nghĩa với "kills" ở nét nghĩa "cản trở sự đi lại" (ngoài ra "defeat" còn biểu thị: cảm giác đi kèm với trải nghiệm bị cản trở trong việc đạt được mục tiêu của mình).
“The penalty she must pay in the event of defeat is dismemberment, and she will resist that to the uttermost.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "kills" khi diễn đạt nét nghĩa: cản trở sự đi lại.
Đồng nghĩa trực tiếp với "kills" khi diễn đạt nét nghĩa: kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ.
Câu dẫn chứng văn học: kills
To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.Seeing the place called Mitchell’s Farm in front of them, a party went through our own barrage and captured it, killing most of its garrison.But some one behind Lü Pu broke in upon his speech saying “A butcher’s knife to kill a chicken!"That's the bitterest part of it all, Ben getting killed at our round-up the way he did."I was willing to go back to Gilda and wait the limit before killing myself.After six months we can arrange to make it appear that he was killed in an accident.”The tribesmen attacked Tetuan by night and many were killed within the walls.Had we accidentally stumbled upon them, some of us probably would have been killed.Đọc mở rộng theo CEFR: kills
Từ vựng bậcA1→“To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.”
Nguồn: D'Annunzio, Gabriele: The daughter of Jorio
“Seeing the place called Mitchell’s Farm in front of them, a party went through our own barrage and captured it, killing most of its garrison.”
Nguồn: Buchan, John: The history of the South African forces in France
Cấu trúc & Vận dụng: “kills”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “kills” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “kills”
Dữ liệu từ nguyên: kill ↔ kills
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “kills”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “kills” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “kills”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “kills”:
“To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent.”
Gợi ý luyện tập với “kills”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
kills (động từ): gây ra cái chết
Định nghĩa tiếng Anh: Cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly.
kill ↔ kills
Họ từ trong dữ liệu: kill: động từ (v), killer: danh từ (n)
nearly kill
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "kills" trong câu.
nearly kill
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "kills" trong câu.
nearly kill
Nét nghĩa mở rộng: thwart the passage of (cản trở sự đi lại)
Ứng dụng & Mở rộng: “kills”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “kills”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “kills”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “kills” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “kills” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: kills
Hỏi đáp trọng tâmkills nghĩa là gì (meaning & definition)?
kills (động từ, phát âm Mỹ /ˈkɪlz/) có nghĩa là gây ra cái chết (dạng biến thể ngữ pháp của "kill"). cause to die; put to death, usually intentionally or knowingly
Từ kills trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ˈkɪlz/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪlz/; US /ˈkɪlz/.
Từ kills là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "kills" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ kills theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: gây ra cái chết - Nét nghĩa 2 [A1]: cản trở sự đi lại - Nét nghĩa 3 [A1]: kết thúc hoặc dập tắt bằng biện pháp mạnh mẽ - Nét nghĩa 4 [A1]: hành động chấm dứt một cuộc sống - Nét nghĩa 5 [A1]: giết
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ kills:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkɪlz/; US /ˈkɪlz/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ kills:
nearly kill
kills được dùng trong câu như thế nào?
To God be the glory! --Lazaro was killed by the woman, The stranger, di Codra dalle Farne. --We have said and pronounced: he is innocent. (Gabriele D'Annunzio, The daughter of Jorio; Bản dịch tiếng Anh)