kick
danh từ, động từA1- kicked
- kicking
- kicks
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
kick nghĩa là cú đá (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
kick là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of delivering a blow with the foot.
Các nét nghĩa của từ kick
- 1
danh từA1
the act of delivering a blow with the foot
hành động tung đòn bằng chândịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa boot · kicking
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 6
kick horizontally188 lần trong kho sách
kick the bucket147 lần trong kho sách
penalty kick136 lần trong kho sách
vigorous kick117 lần trong kho sách
vicious kick86 lần trong kho sách
kick the beam94 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
the swift release of a store of affective force
sự giải phóng nhanh chóng nguồn sức mạnh tình cảmdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa bang · boot · charge · rush · flush · thrill
- 3
danh từA1
the backward jerk of a gun when it is fired
độ giật lùi của súng khi bắndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa recoil
- 4
động từA1
drive or propel with the foot
lái xe hoặc đẩy bằng chândịch máy, chưa biên tập
- 5
động từA1
thrash about or strike out with the feet
đập mạnh hoặc tấn công bằng bàn chândịch máy, chưa biên tập
- 6
động từA1
strike with the foot
tấn công bằng chândịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về kick
kick nghĩa là gì?
kick nghĩa là cú đá (bản dịch máy, chưa biên tập). kick là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: the act of delivering a blow with the foot.
kick dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ kick có 6 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
kick được dùng trong câu như thế nào?
You're incredibly exhausted and you want nothing more but to just eat dinner, kick your feet up, and watch your favourite show. («Motivation and emotion/Book/2025/Aversion to happiness», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=323091 (bản sửa đổi 2761778).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/kick, mã đối chiếu EV-37DB3D8B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng