kettle
danh từ- kettles
kettle nghĩa là ấm đun nước.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từB1
a metal pot for stewing or boiling
→một nồi kim loại để hầm hoặc luộc
Đồng nghĩa:boilerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)kettle drums308 lần trong kho sáchtea kettle1.000 lần trong kho sáchcopper kettle261 lần trong kho sáchtin kettle241 lần trong kho sáchkettle drum160 lần trong kho sáchkettle boiling151 lần trong kho sáchbrass kettle186 lần trong kho sáchboil the kettle80 lần trong kho sách - 2danh từB1
the quantity a kettle will hold
→số lượng một ấm đun nước sẽ chứa
Đồng nghĩa:kettleful - 3danh từB1
(geology) a hollow (typically filled by a lake) that results from the melting of a mass of ice trapped in glacial deposits
→(địa chất) chỗ trũng (thường được lấp đầy bởi hồ) do sự tan chảy của một khối băng bị mắc kẹt trong các trầm tích băng hà
Đồng nghĩa:kettle hole
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa kettle và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
They put their paws in the kettle and burned them badly.When the water in the kettle was boiling, the cook went into the bedroom to fetch Fundevogel and throw him into it.I have seen Vesuvius since, but it was a mere toy, a child's volcano, a soup-kettle, compared to this.Tôi đã nhìn thấy Vesuvius kể từ đó, nhưng nó chỉ là một món đồ chơi, một ngọn núi lửa của trẻ con, một ấm đun nước so với cái này.
The kettle was of copper and shone like gold, so brightly was it polished.Chiếc ấm làm bằng đồng và sáng bóng như vàng, được đánh bóng rất sáng.
Connie put on the kettle, and then went to the cupboard to get out the provisions.I found Belle seated by a fire, over which her kettle was suspended.Tôi thấy Belle đang ngồi bên đống lửa, trên đó có treo ấm đun nước của cô ấy.
All this time three pumps were kept working, and not for a moment did they cease baling out with their buckets, barricoes, and kettles.The family kettle hung above the fire, and the family circle sat around it.There were eggs and bacon to be fried; the kettle to be boiled; bread and butter to be cut; the table to be laid.Rebouka being lame (one of my heavy brass kettles having fallen on one of his feet), I consented.Belle was sitting before the fire, at which the kettle was boiling.The bake-kettle was missed from its accustomed position by the open fireplace, but search failed to reveal its whereabouts.Câu hỏi thường gặp về kettle (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. kettle nghĩa là gì trong tiếng Việt?
kettle có nghĩa chính là: một nồi kim loại để hầm hoặc luộc. Định nghĩa tiếng Anh: "a metal pot for stewing or boiling".
2. kettle thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
kettle là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của kettle theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kettle được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkɛtəl/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. kettle thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ kettle được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của kettle gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của kettle gồm: kettles.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kettle là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: kettle drums, tea kettle, copper kettle, tin kettle, kettle drum.
7. kettle có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: boiler, kettleful, kettle hole. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kettle?
Từ kettle xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với kettle đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "They put their paws in the kettle and burned them badly.". Câu văn minh họa cách dùng kettle làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kettle?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.