keep
động từ- keeping
- keeps
- kept
keep nghĩa là giữ.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từA1
keep in a certain state, position, or activity
→giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định
Đồng nghĩa:maintain, holdCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)keep up32.132 lần trong kho sáchkeep watch5.167 lần trong kho sáchkeep quiet4.372 lần trong kho sáchkeep close4.023 lần trong kho sáchkeep silence3.707 lần trong kho sáchkeep out10.171 lần trong kho sáchable to keep3.291 lần trong kho sáchkeep away5.125 lần trong kho sách - 2động từA1
continue a certain state, condition, or activity
→tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định
Đồng nghĩa:continue, go on, proceed, go along - 3động từA1
retain possession of
→giữ quyền sở hữu
Đồng nghĩa:hold onTrái nghĩa:lose
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa keep và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Many people use a calendar to keep track of meetings, appointments, and assignments.In the industrial age, they were considered a social burden to be kept separate.The ever-evolving features, apps, and trends keep users engaged and curious, tapping into the human inclination for exploration and variety.Các tính năng, ứng dụng và xu hướng không ngừng phát triển khiến người dùng luôn tương tác và tò mò, khai thác xu hướng khám phá và đa dạng của con người.
Or are you motivated to practice it in challenging ways, driven by your mindset that if you keep trying, you'll get better at it?She had her own set of rules which her clients were aware of, in order to keep her business open.They even kept a few livestock such as chickens and two baby ducks for the grandchild Shirley.Họ thậm chí còn nuôi một số vật nuôi như gà và hai con vịt con cho cháu Shirley.
Try to keep the plan flexible and simple, but consider all the likely contingencies and plan to deal with them appropriately and efficiently.Cố gắng giữ cho kế hoạch linh hoạt và đơn giản, nhưng hãy xem xét tất cả các tình huống có thể xảy ra và lên kế hoạch giải quyết chúng một cách thích hợp và hiệu quả.
This carbon rule switches both persons and times: “Keep the earth livable for future generations, as we want past generations to have done for us.”For professionals, they are useful reports that keep them up to date with what is current in the field.Đối với các chuyên gia, chúng là những báo cáo hữu ích giúp họ cập nhật những gì hiện tại trong lĩnh vực này.
The first dose (blowing dose) of absorbable sulfanilamides must be in two times bigger than subsequent doses (keeping up dose), except co-trimaxazole.President of Uruguay responsibility consists of publishing laws and then keeping the laws enforced.With other words it keeps the evolution going by keeping up the movement.Câu hỏi thường gặp về keep (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. keep nghĩa là gì trong tiếng Việt?
keep có nghĩa chính là: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định. Định nghĩa tiếng Anh: "keep in a certain state, position, or activity".
2. keep thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
keep là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của keep theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), keep được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkip/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. keep thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ keep được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của keep gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của keep gồm: keeping, keeps, kept.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với keep là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: keep up, keep watch, keep quiet, keep close, keep silence.
7. keep có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: maintain, hold, continue, go on, proceed. Các từ trái nghĩa tương phản: lose. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến keep?
Từ keep xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với keep đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Many people use a calendar to keep track of meetings, appointments, and assignments.". Câu văn minh họa cách dùng keep làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng keep?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.