livelihood
danh từ (n)
Livelihood có nghĩa là giữ.
Định nghĩa Anh - Anh: The financial means whereby one lives.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.livelihooddanh từ (n)
The financial means whereby one lives.
Giữ.
- •
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •keep up32.132 lần trong kho sách
- •keep watch5.167 lần trong kho sách
- •keep quiet4.372 lần trong kho sách
- •keep close4.023 lần trong kho sách
- •keep silence3.707 lần trong kho sách
- •keep out10.171 lần trong kho sách
- •
Từ nguyên học (Etymology): livelihood
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
keep ↔ livelihood
Mục từ "livelihood" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "keep" (giữ).
Họ từ & Biến thể từ loại: livelihood
Họ từ của "livelihood" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n).
giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
ai đó phụ trách người khác
She was ordered to let the prisoners have no money, lest they should use it to corrupt their keepers.
Nguồn: Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"
Cụm từ & Collocations: livelihood
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "livelihood". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- keep up
- keep watch
- keep quiet
- keep close
- keep silence
- keep out
Đồng nghĩa & Sắc thái: livelihood
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "livelihood" phân theo từng nét nghĩa (giữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa trực tiếp với "livelihood" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.
“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Đồng nghĩa với "livelihood" ở nét nghĩa "giữ" (ngoài ra "support" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm).
“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”
Đồng nghĩa với "livelihood" ở nét nghĩa "giữ" (ngoài ra "living" còn biểu thị: liên quan đến người sống).
“Flowerfield cabled in answer to my cable that all were well at Restwell and Flowerfield, all well, all living.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "livelihood" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.
Đồng nghĩa trực tiếp với "livelihood" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.
Câu dẫn chứng văn học: livelihood
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.The pith keeps the sections on end, a result otherwise difficult to obtain.We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.And again he laughed, mounting the dark stairs so rapidly beside me that I had some ado to keep pace with him.He was the son of the secretary of Archbishop Larochefoucauld, and his mother kept a small millinery store in the old-fashioned city.You have kept me here for many a happy day as your guest.To keep himself warm, he had a velvet cape lined with fur, and, as a finishing touch, he wore a little gold sword.Đọc mở rộng theo CEFR: livelihood
Từ vựng bậcA1→“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
“He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.”
Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel
Cấu trúc & Vận dụng: “livelihood”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “livelihood” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “livelihood”
Dữ liệu từ nguyên: keep ↔ livelihood
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “livelihood”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “livelihood” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “livelihood”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “livelihood”:
“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”
Gợi ý luyện tập với “livelihood”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
livelihood (danh từ): giữ
Định nghĩa tiếng Anh: The financial means whereby one lives.
keep ↔ livelihood
Họ từ trong dữ liệu: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n)
keep up
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "livelihood" trong câu.
keep watch
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "livelihood" trong câu.
keep quiet
Mở rộng biên độ diễn đạt với "livelihood".
Ứng dụng & Mở rộng: “livelihood”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “livelihood”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “livelihood”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “livelihood” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “livelihood” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: livelihood
Hỏi đáp trọng tâmlivelihood nghĩa là gì (meaning & definition)?
livelihood (danh từ, phát âm Mỹ /ˈlaɪvliˌhʊd/) có nghĩa là giữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "keep"). the financial means whereby one lives
Từ livelihood trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈlaɪv/), trọng âm phụ ở âm tiết thứ 3. IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪvliˌhʊd/; US /ˈlaɪvliˌhʊd/.
Từ livelihood là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "livelihood" giữ vai trò từ loại là danh từ.
Các nét nghĩa của từ livelihood theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: giữ (Ví dụ: “The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ livelihood:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈlaɪvliˌhʊd/; US /ˈlaɪvliˌhʊd/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ livelihood:
keep up; keep watch; keep quiet; keep close; keep silence
livelihood được dùng trong câu như thế nào?
The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)