Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

sustenance

danh từ (n)

A1
/ˈsʌstənəns//ˈsʌstənəns/

Sustenance có nghĩa là giữ.

Định nghĩa Anh - Anh: The financial means whereby one lives.

Họ từ:keep(động từ (v))/keeper(danh từ (n))/nourishment(danh từ (n))/nourish(động từ (v))/nutrition(danh từ (n))/nutritious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giữ”:sustenanceA1/keepA1/supportA2/livelihoodA1/livingA1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sustenancedanh từ (n)

    The financial means whereby one lives.

    Giữ.

    • •

      The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.

  2. 2.sustenancedanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

  3. 3.sustenancedanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): sustenance

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

keep ↔ sustenance

Mục từ "sustenance" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "keep, nourishment, nutrition" (giữ).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: sustenance

6 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "sustenance" trong kho từ điển gồm 6 mục từ phái sinh: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n), nourishment: danh từ (n), nourish: động từ (v), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj).

keepđộng từ (v)/ˈkip/

giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định

•

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

keeperdanh từ (n)/ˈkipɚ/

ai đó phụ trách người khác

•

She was ordered to let the prisoners have no money, lest they should use it to corrupt their keepers.

Nguồn: Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"

nourishmentdanh từ (n)/ˈnɝɪʃmənt/

nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

•

We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.

Nguồn: Lindlahr, Henry: Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure

nourishđộng từ (v)/ˈnɝɪʃ/

cung cấp dưỡng chất

•

As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.

Nguồn: Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions

nutritiondanh từ (n)/nuˈtɹɪʃən/

quá trình nuôi dưỡng hoặc được nuôi dưỡng hữu cơ

•

An accurate and quick-to-respond indicator of how well we are doing in terms of getting enough nutrition is the state of our teeth.

Nguồn: Moser, Isabel A.: How and When to Be Your Own Doctor

nutritioustính từ (adj)/nuˈtɹɪʃəs/

của hoặc cung cấp dinh dưỡng

•

Mrs. Maloney had prepared for him that bachelor's dinner, which, however excellent and nutritious in itself, has no claim to the special charm of novelty.

Bà Maloney đã chuẩn bị cho anh bữa tối dành cho người độc thân đó, dù bản thân nó có tuyệt vời và bổ dưỡng đến mấy thì cũng không thể khẳng định được sức hấp dẫn đặc biệt của sự mới lạ.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lady Audley's Secret

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: sustenance

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "sustenance". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keep up
  • keep watch
  • keep quiet
  • keep close
  • keep silence
  • keep out
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: sustenance

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "sustenance" phân theo từng nét nghĩa (giữ), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa trực tiếp với "sustenance" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa với "sustenance" ở nét nghĩa "giữ" (ngoài ra "support" còn biểu thị: hoạt động cung cấp hoặc duy trì bằng cách cung cấp tiền hoặc nhu yếu phẩm).

“Even then had the Spaniards begun to look on Mexico as a great treasure house to be drawn upon to support their own extravagant country.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sustenance" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.

Đồng nghĩa với "sustenance" ở nét nghĩa "giữ" (ngoài ra "living" còn biểu thị: liên quan đến người sống).

“Flowerfield cabled in answer to my cable that all were well at Restwell and Flowerfield, all well, all living.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "sustenance" khi diễn đạt nét nghĩa: giữ.

Đồng nghĩa với "sustenance" ở nét nghĩa "nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể" (ngoài ra "nourishment" còn biểu thị: hành động nuôi dưỡng).

“We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: sustenance

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The pith keeps the sections on end, a result otherwise difficult to obtain.
Nuttall Ornithological Club: Bulletin of the Nuttall Ornithological Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And again he laughed, mounting the dark stairs so rapidly beside me that I had some ado to keep pace with him.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was the son of the secretary of Archbishop Larochefoucauld, and his mother kept a small millinery store in the old-fashioned city.
Paine, John Knowles, 1839-1906 [Editor]: Famous composers and their works, Vol. 3
You have kept me here for many a happy day as your guest.
Friedlander, Gerald, 1871-1923 [Translator]: Jewish fairy stories
To keep himself warm, he had a velvet cape lined with fur, and, as a finishing touch, he wore a little gold sword.
Davidson, Edith B.: The Bunnikins-Bunnies and the Moon King, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: sustenance

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “sustenance” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

“He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “sustenance”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “sustenance” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “sustenance”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “sustenance” với tần suất cao:

32.132 lần trong kho sách
5.167 lần trong kho sách
4.372 lần trong kho sách
4.023 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “sustenance”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “sustenance”:

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “sustenance”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌstənəns/; US /ˈsʌstənəns/.

sustenance (danh từ): giữ

Định nghĩa tiếng Anh: The financial means whereby one lives.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

keep ↔ sustenance

Họ từ trong dữ liệu: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n), nourishment: danh từ (n), nourish: động từ (v), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi32.132 lần trong kho sách

keep up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "sustenance" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.167 lần trong kho sách

keep watch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "sustenance" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.372 lần trong kho sách

keep quiet

Nét nghĩa mở rộng: a source of materials to nourish the body (nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “sustenance”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: sustenance

Hỏi đáp trọng tâm

sustenance nghĩa là gì (meaning & definition)?

sustenance (danh từ, phát âm Mỹ /ˈsʌstənəns/) có nghĩa là giữ (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "keep"). the financial means whereby one lives

Từ sustenance trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈsʌs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌstənəns/; US /ˈsʌstənəns/.

Từ sustenance là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "sustenance" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ sustenance theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: giữ (Ví dụ: “The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”) - Nét nghĩa 2 [B2]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể - Nét nghĩa 3 [B1]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ sustenance:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈsʌstənəns/; US /ˈsʌstənəns/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ sustenance:

keep up; keep watch; keep quiet; keep close; keep silence

sustenance được dùng trong câu như thế nào?

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/sustenance, mã đối chiếu EV-24B32F6B. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "sustenance" được liên kết từ mục từ "keep, nourishment, nutrition".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

keep, nourishment, nutrition