Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

alimentation

danh từ (n)

B2

Alimentation có nghĩa là alimentation (danh từ) có nghĩa là nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể, nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Định nghĩa Anh - Anh: A source of materials to nourish the body.

Họ từ:nourishment(danh từ (n))/nourish(động từ (v))/nutrition(danh từ (n))/nutritious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể”:alimentationB2/nourishmentB2/nutrimentB2/nutritionB1/sustenanceB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alimentationdanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

    • •

      For its nourishment is drawn from its mother, and the wretched mother is the wife of a retainer who is fed by his lord.

      Vì thức ăn của nó được lấy từ mẹ nó, và người mẹ khốn khổ là vợ của một người hầu được chúa cho ăn.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.alimentationdanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Tổng cộng 2 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): alimentation

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nourishment ↔ alimentation

Mục từ "alimentation" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nourishment, nutrition" (nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: alimentation

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "alimentation" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: nourishment: danh từ (n), nourish: động từ (v), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj).

nourishmentdanh từ (n)/ˈnɝɪʃmənt/

nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

•

We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.

Nguồn: Lindlahr, Henry: Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure

nourishđộng từ (v)/ˈnɝɪʃ/

cung cấp dưỡng chất

•

As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.

Nguồn: Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions

nutritiondanh từ (n)/nuˈtɹɪʃən/

quá trình nuôi dưỡng hoặc được nuôi dưỡng hữu cơ

•

An accurate and quick-to-respond indicator of how well we are doing in terms of getting enough nutrition is the state of our teeth.

Nguồn: Moser, Isabel A.: How and When to Be Your Own Doctor

nutritioustính từ (adj)/nuˈtɹɪʃəs/

của hoặc cung cấp dinh dưỡng

•

Mrs. Maloney had prepared for him that bachelor's dinner, which, however excellent and nutritious in itself, has no claim to the special charm of novelty.

Bà Maloney đã chuẩn bị cho anh bữa tối dành cho người độc thân đó, dù bản thân nó có tuyệt vời và bổ dưỡng đến mấy thì cũng không thể khẳng định được sức hấp dẫn đặc biệt của sự mới lạ.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lady Audley's Secret

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: alimentation

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "alimentation". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • insufficient nourishment
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: alimentation

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "alimentation" phân theo từng nét nghĩa (nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "alimentation" ở nét nghĩa "nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể" (ngoài ra "nourishment" còn biểu thị: hành động nuôi dưỡng).

“We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alimentation" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Đồng nghĩa với "alimentation" ở nét nghĩa "nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể" (ngoài ra "nutrition" còn biểu thị: quá trình nuôi dưỡng hoặc được nuôi dưỡng hữu cơ).

“An accurate and quick-to-respond indicator of how well we are doing in terms of getting enough nutrition is the state of our teeth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "alimentation" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "alimentation" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Đồng nghĩa trực tiếp với "alimentation" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: alimentation

For its nourishment is drawn from its mother, and the wretched mother is the wife of a retainer who is fed by his lord.

Vì thức ăn của nó được lấy từ mẹ nó, và người mẹ khốn khổ là vợ của một người hầu được chúa cho ăn.

Jefferies, Richard: After London; Or, Wild England, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"She was very much better all Friday, taking some nourishment.

"Cả ngày thứ Sáu cô ấy đã khá hơn rất nhiều, nhờ được bổ sung một ít chất dinh dưỡng.

De Morgan, William: When Ghost Meets Ghost, Tiếng Anh (Anh - Anh)
He's to stay here and be built up on extra nourishments, for awhile, and then he's to go into the country and live.

Anh ấy phải ở lại đây và được bồi dưỡng thêm bằng những thực phẩm bổ sung, trong một thời gian, rồi anh ấy sẽ về vùng nông thôn và sinh sống.

Raymond, Evelyn: Dorothy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.
Lindlahr, Henry: Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Love held me then so closely, that it would have this miserable nature to perish, without giving it any support or nourishment.
Guyon, Jeanne Marie Bouvier de la Motte: The Autobiography of Madame Guyon, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Before retiring with little Nell the wife washed and re-bound the wound and gave her husband all the nourishment he cared to take.
Stratemeyer, Edward: Marching on Niagara; Or, The Soldier Boys of the Old Frontier, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He persisted in exposing himself in a nude condition and refused nourishment.
Glueck, Bernard: Studies in Forensic Psychiatry, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Many of them knew not what proper and health-giving nourishment was.
Lane, Mary E. Bradley: Mizora: A Prophecy A MSS. Found Among the Private Papers of the Princess Vera Zarovitch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: alimentation

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “alimentation” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“For its nourishment is drawn from its mother, and the wretched mother is the wife of a retainer who is fed by his lord.”

Vì thức ăn của nó được lấy từ mẹ nó, và người mẹ khốn khổ là vợ của một người hầu được chúa cho ăn.

Nguồn: Jefferies, Richard: After London; Or, Wild England

“"She was very much better all Friday, taking some nourishment.”

"Cả ngày thứ Sáu cô ấy đã khá hơn rất nhiều, nhờ được bổ sung một ít chất dinh dưỡng.

Nguồn: De Morgan, William: When Ghost Meets Ghost

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “alimentation”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “alimentation” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “alimentation”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “alimentation” với tần suất cao:

25 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “alimentation”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “alimentation”:

“We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “alimentation”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

alimentation (danh từ): nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

Định nghĩa tiếng Anh: A source of materials to nourish the body.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nourishment ↔ alimentation

Họ từ trong dữ liệu: nourishment: danh từ (n), nourish: động từ (v), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi25 lần trong kho sách

insufficient nourishment

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "alimentation" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm25 lần trong kho sách

insufficient nourishment

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "alimentation" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái25 lần trong kho sách

insufficient nourishment

Nét nghĩa mở rộng: a source of materials to nourish the body (nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “alimentation”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: alimentation

Hỏi đáp trọng tâm

alimentation nghĩa là gì (meaning & definition)?

alimentation (danh từ) có nghĩa là nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nourishment"). a source of materials to nourish the body

Từ alimentation là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "alimentation" giữ vai trò từ loại là danh từ.

Các nét nghĩa của từ alimentation theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể (Ví dụ: “For its nourishment is drawn from its mother, and the wretched mother is the wife of a retainer who is fed by his lord.”) - Nét nghĩa 2 [B1]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ alimentation:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ alimentation:

insufficient nourishment

alimentation được dùng trong câu như thế nào?

We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment. (Henry Lindlahr, Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/alimentation, mã đối chiếu EV-2052AB56. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "alimentation" được liên kết từ mục từ "nourishment, nutrition".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

nourishment, nutrition