Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

aliment

động từ (v)

B2
Biến thể:
aliments
(Ngôi thứ 3 số ít)
alimented
(Quá khứ / Phân từ)
alimenting
(Dạng V-ing)

Aliment có nghĩa là aliment (động từ) có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho, cung cấp chất dinh dưỡng cho.

Định nghĩa Anh - Anh: Give nourishment to.

Họ từ:nourish(động từ (v))/nourishment(danh từ (n))/nutrition(danh từ (n))/nutritious(tính từ (adj))Bảng họ từ →
Diễn đạt “cung cấp chất dinh dưỡng cho”:alimentB2/nourishB2/nutrifyB2/nourishmentB2/nutrimentB2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc B2

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.alimentđộng từ (v)

    Give nourishment to.

    Cung cấp chất dinh dưỡng cho.

    Đồng nghĩa (SYN):nourish/nutrify
  2. 2.alimentdanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

  3. 3.alimentdanh từ (n)

    A source of materials to nourish the body.

    Nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): aliment

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nourish ↔ aliment

Mục từ "aliment" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nourish, nourishment, nutrition" (cung cấp chất dinh dưỡng cho).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: aliment

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "aliment" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: nourish: động từ (v), nourishment: danh từ (n), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj).

nourishđộng từ (v)/ˈnɝɪʃ/

cung cấp dưỡng chất

•

As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.

Nguồn: Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions

nourishmentdanh từ (n)/ˈnɝɪʃmənt/

nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

•

We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.

Nguồn: Lindlahr, Henry: Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure

nutritiondanh từ (n)/nuˈtɹɪʃən/

quá trình nuôi dưỡng hoặc được nuôi dưỡng hữu cơ

•

An accurate and quick-to-respond indicator of how well we are doing in terms of getting enough nutrition is the state of our teeth.

Nguồn: Moser, Isabel A.: How and When to Be Your Own Doctor

nutritioustính từ (adj)/nuˈtɹɪʃəs/

của hoặc cung cấp dinh dưỡng

•

Mrs. Maloney had prepared for him that bachelor's dinner, which, however excellent and nutritious in itself, has no claim to the special charm of novelty.

Bà Maloney đã chuẩn bị cho anh bữa tối dành cho người độc thân đó, dù bản thân nó có tuyệt vời và bổ dưỡng đến mấy thì cũng không thể khẳng định được sức hấp dẫn đặc biệt của sự mới lạ.

Nguồn: Braddon, M. E. (Mary Elizabeth): Lady Audley's Secret

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: aliment

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "aliment". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: aliment

6 từ đồng nghĩa / 0 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "aliment" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp chất dinh dưỡng cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "aliment" ở nét nghĩa "cung cấp chất dinh dưỡng cho" (ngoài ra "nourish" còn biểu thị: cung cấp dưỡng chất).

“As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aliment" khi diễn đạt nét nghĩa: cung cấp chất dinh dưỡng cho.

Đồng nghĩa với "aliment" ở nét nghĩa "nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể" (ngoài ra "nourishment" còn biểu thị: hành động nuôi dưỡng).

“We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aliment" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Đồng nghĩa với "aliment" ở nét nghĩa "nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể" (ngoài ra "nutrition" còn biểu thị: quá trình nuôi dưỡng hoặc được nuôi dưỡng hữu cơ).

“An accurate and quick-to-respond indicator of how well we are doing in terms of getting enough nutrition is the state of our teeth.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "aliment" khi diễn đạt nét nghĩa: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể.

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: aliment

The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.

Lúc đầu người Sioux từ chối, nhưng cũng nhượng bộ, số bánh mì và sữa còn lại cung cấp cho họ một bữa ăn bổ dưỡng và biết ơn.

Ellis, Edward Sylvester: The Story of Red Feather: A Tale of the American Frontier, Nguyên văn tác phẩm
As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.
Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions, Tiếng Anh (Anh - Anh)
The only trouble is I'm afraid you're nourishing dark notions which are likely to take all the enjoyment out of it.
Schmitz, James H.: Legacy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The refinement of their home education, and the charm of nourished beauty were, perhaps, more prominent in contrast with their assumed avocation.
Lane, Mary E. Bradley: Mizora: A Prophecy A MSS. Found Among the Private Papers of the Princess Vera Zarovitch, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Perhaps, in some subtle, unconfessed recess of her heart, she nourished a hope that ultimately joy would return to her life.
Buchanan, Thompson: Making People Happy, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Lacking a central idea of its own, and necessarily failing to nourish on borrowed ones, there is nothing before the Liberal party but decay.
Barker, J. Ellis: British Socialism An Examination of Its Doctrines, Policy, Aims and Practical Proposals, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Nor yet can the thoughts of death find room in my mind, as I have no sensuality to nourish such thoughts.
Cornaro, Luigi: Discourses on a Sober and Temperate Life Wherein Is Demonstrated, by His Own Example, the Method of Preserving Health to Extreme Old Age, Tiếng Anh (Anh - Anh)
M. Victor Faguet, who had received a prize for a translation of Sophocles into verse, nourished high academic ambitions for his son.
Gosse, Edmund: Aspects and Impressions
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: aliment

Từ vựng bậcB2→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “aliment” (Bậc B2):Danh mục từ bậc B2 →

“As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.”

Nguồn: Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions

“The only trouble is I'm afraid you're nourishing dark notions which are likely to take all the enjoyment out of it.”

Nguồn: Schmitz, James H.: Legacy

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “aliment”

Chuẩn bậcB2

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “aliment” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “aliment”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “aliment”:

“As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “aliment”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiChưa có dữ liệu IPA cho mục từ này.

aliment (động từ): cung cấp chất dinh dưỡng cho

Định nghĩa tiếng Anh: Give nourishment to.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

nourish ↔ aliment

Họ từ trong dữ liệu: nourish: động từ (v), nourishment: danh từ (n), nutrition: danh từ (n), nutritious: tính từ (adj)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiCụm kết hợp

aliment: cung cấp chất dinh dưỡng cho

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "aliment" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmCụm kết hợp

Đồng nghĩa: nourish, nutrify, nourishment, nutriment

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "aliment" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMở rộng sắc thái

aliment ↔ nourish, nutrify, nourishment, nutriment

Nét nghĩa mở rộng: a source of materials to nourish the body (nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “aliment”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: aliment

Hỏi đáp trọng tâm

aliment nghĩa là gì (meaning & definition)?

aliment (động từ) có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nourish"). give nourishment to

Từ aliment là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "aliment" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: aliments; Quá khứ / Phân từ: alimented; Dạng V-ing: alimenting.

Các nét nghĩa của từ aliment theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B2]: cung cấp chất dinh dưỡng cho - Nét nghĩa 2 [B2]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể - Nét nghĩa 3 [B1]: nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ aliment:

Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: aliments; Quá khứ / Phân từ: alimented; Dạng V-ing: alimenting.

aliment được dùng trong câu như thế nào?

As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food. (Leslie Stephen, Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/aliment, mã đối chiếu EV-1A5ACC7F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "aliment" được liên kết từ mục từ "nourish, nourishment, nutrition".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (3)

nourish, nourishment, nutrition