nutrify
động từ (v)
- nutrifies
- (Ngôi thứ 3 số ít)
- nutrified
- (Quá khứ / Phân từ)
- nutrifying
- (Dạng V-ing)
Nutrify có nghĩa là nutrify (động từ) có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho, cung cấp chất dinh dưỡng cho.
Định nghĩa Anh - Anh: Give nourishment to.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.nutrifyđộng từ (v)
Give nourishment to.
Cung cấp chất dinh dưỡng cho.
- •
The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.
Lúc đầu người Sioux từ chối, nhưng cũng nhượng bộ, số bánh mì và sữa còn lại cung cấp cho họ một bữa ăn bổ dưỡng và biết ơn.
- •
Từ nguyên học (Etymology): nutrify
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
nourish ↔ nutrify
Mục từ "nutrify" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "nourish" (cung cấp chất dinh dưỡng cho).
Họ từ & Biến thể từ loại: nutrify
Họ từ của "nutrify" trong kho từ điển gồm 2 mục từ phái sinh: nourish: động từ (v), nourishment: danh từ (n).
cung cấp dưỡng chất
As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.
Nguồn: Stephen, Leslie: Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions
nguồn nguyên liệu để nuôi dưỡng cơ thể
We must endeavor in the first place to furnish the cells with the right nourishment.
Nguồn: Lindlahr, Henry: Nature Cure: Philosophy & Practice Based on the Unity of Disease & Cure
Cụm từ & Collocations: nutrify
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 0 mục kết hợp trong dữ liệu của "nutrify". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Đồng nghĩa & Sắc thái: nutrify
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "nutrify" phân theo từng nét nghĩa (cung cấp chất dinh dưỡng cho), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "nutrify" ở nét nghĩa "cung cấp chất dinh dưỡng cho" (ngoài ra "nourish" còn biểu thị: cung cấp dưỡng chất).
“As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.”
Câu dẫn chứng văn học: nutrify
The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.Lúc đầu người Sioux từ chối, nhưng cũng nhượng bộ, số bánh mì và sữa còn lại cung cấp cho họ một bữa ăn bổ dưỡng và biết ơn.
As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food.The only trouble is I'm afraid you're nourishing dark notions which are likely to take all the enjoyment out of it.The refinement of their home education, and the charm of nourished beauty were, perhaps, more prominent in contrast with their assumed avocation.Perhaps, in some subtle, unconfessed recess of her heart, she nourished a hope that ultimately joy would return to her life.Lacking a central idea of its own, and necessarily failing to nourish on borrowed ones, there is nothing before the Liberal party but decay.Nor yet can the thoughts of death find room in my mind, as I have no sensuality to nourish such thoughts.M. Victor Faguet, who had received a prize for a translation of Sophocles into verse, nourished high academic ambitions for his son.Đọc mở rộng theo CEFR: nutrify
Từ vựng bậcB2→“The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.”
Lúc đầu người Sioux từ chối, nhưng cũng nhượng bộ, số bánh mì và sữa còn lại cung cấp cho họ một bữa ăn bổ dưỡng và biết ơn.
Nguồn: Ellis, Edward Sylvester: The Story of Red Feather: A Tale of the American Frontier
“The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.”
Lúc đầu người Sioux từ chối, nhưng cũng nhượng bộ, số bánh mì và sữa còn lại cung cấp cho họ một bữa ăn bổ dưỡng và biết ơn.
Nguồn: Ví dụ trong dữ liệu mục từ
Cấu trúc & Vận dụng: “nutrify”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “nutrify” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “nutrify”
Dữ liệu từ nguyên: nourish ↔ nutrify
Gợi ý luyện tập với “nutrify”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
nutrify (động từ): cung cấp chất dinh dưỡng cho
Định nghĩa tiếng Anh: Give nourishment to.
nourish ↔ nutrify
Họ từ trong dữ liệu: nourish: động từ (v), nourishment: danh từ (n)
nutrify: cung cấp chất dinh dưỡng cho
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "nutrify" trong câu.
Đồng nghĩa: nourish, aliment
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "nutrify" trong câu.
nutrify ↔ nourish, aliment
Mở rộng biên độ diễn đạt với "nutrify".
Ứng dụng & Mở rộng: “nutrify”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “nutrify”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “nutrify”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “nutrify” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B2 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B2 với “nutrify” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: nutrify
Hỏi đáp trọng tâmnutrify nghĩa là gì (meaning & definition)?
nutrify (động từ) có nghĩa là cung cấp chất dinh dưỡng cho (từ đồng nghĩa cùng nhóm nghĩa với "nourish"). give nourishment to
Từ nutrify là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "nutrify" giữ vai trò từ loại là động từ. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Ngôi thứ 3 số ít: nutrifies; Quá khứ / Phân từ: nutrified; Dạng V-ing: nutrifying.
Các nét nghĩa của từ nutrify theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B2]: cung cấp chất dinh dưỡng cho (Ví dụ: “The Sioux declined at first, but yielded, and the remaining bread and milk furnished them a grateful and nourishing repast.”)
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ nutrify:
Chưa có dữ liệu IPA cho mục từ này. Dạng từ: Ngôi thứ 3 số ít: nutrifies; Quá khứ / Phân từ: nutrified; Dạng V-ing: nutrifying.
nutrify được dùng trong câu như thế nào?
As well rave against the force of gravitation, or complain that our gross bodies must be nourished by solid food. (Leslie Stephen, Hours in a Library, Volume 1 New Edition, with Additions; Nguyên văn tiếng Anh - en-GB)