Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

keeping

động từ (v)

A1
/ˈkipɪŋ//ˈkipɪŋ/

Keeping có nghĩa là giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "keep").

Định nghĩa Anh - Anh: Keep in a certain state, position, or activity.

Họ từ:keep(động từ (v))/keeper(danh từ (n))/retention(danh từ (n))/retain(động từ (v))Bảng họ từ →
Diễn đạt “giữ ở một trạng thái”:keepingA1/keepA1/maintainB1/holdA1/continueA2
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.keepingđộng từ (v)

    Keep in a certain state, position, or activity.

    Giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định.

  2. 2.keepingđộng từ (v)

    Continue a certain state, condition, or activity.

    Tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

    Đồng nghĩa (SYN):keep/continue/go on/proceed/go along
  3. 3.keepingđộng từ (v)

    Retain possession of.

    Giữ quyền sở hữu.

    Đồng nghĩa (SYN):keep/hold on
    Trái nghĩa (OPP):lose
  4. 4.keepingdanh từ (n)

    The financial means whereby one lives.

    Giữ.

  5. 5.keepingdanh từ (n)

    The main tower within the walls of a medieval castle or fortress.

    Giữ.

    Đồng nghĩa (SYN):keep/donjon/dungeon
  6. 6.keepingdanh từ (n)

    A cell in a jail or prison.

    Giữ.

    Đồng nghĩa (SYN):keep/hold
Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): keeping

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

keep ↔ keeping

Mục từ "keeping" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "keep, retention" (giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: keeping

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "keeping" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n), retention: danh từ (n), retain: động từ (v).

keepđộng từ (v)/ˈkip/

giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định

•

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

keeperdanh từ (n)/ˈkipɚ/

ai đó phụ trách người khác

•

She was ordered to let the prisoners have no money, lest they should use it to corrupt their keepers.

Nguồn: Sand, George: The Countess of Rudolstadt A Sequel to "Consuelo"

retentiondanh từ (n)/ɹiˈtɛnʃən/

hành động giữ lại một cái gì đó

•

Go,” said M. Floçon, briefly and severely, to his subordinate; “and remember that you have now to justify your retention on the force.

“Đi,” M. Floçon nói ngắn gọn và nghiêm khắc với cấp dưới của mình; “và hãy nhớ rằng bây giờ bạn phải biện minh cho việc duy trì lực lượng của mình.”

Nguồn: Griffiths, Arthur: The Rome Express

retainđộng từ (v)/ɹɪˈteɪn/

giữ lại bên trong

•

The iodide only passed through the kidney, the lead being retained in the body.

Nguồn: Legge, Thomas Morison, Sir: Lead poisoning and lead absorption

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: keeping

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "keeping". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • keep up
  • keep watch
  • keep quiet
  • keep close
  • keep silence
  • keep out
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: keeping

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "keeping" phân theo từng nét nghĩa (giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "keeping" ở nét nghĩa "giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "keep" còn biểu thị: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định).

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Đồng nghĩa với "keeping" ở nét nghĩa "giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "maintain" còn biểu thị: giữ an toàn và bảo vệ khỏi bị tổn hại, hư hỏng, mất mát hoặc phá hủy).

“I maintain those fancy notions are much the same as prophesying.””

Đồng nghĩa với "keeping" ở nét nghĩa "giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "hold" còn biểu thị: hành động nắm bắt).

“Employment in warfare, necessary discipline, near association with the chieftain, and the holding of fiefs for material support give to this class a unique position.”

Đồng nghĩa với "keeping" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "continue" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“Even if Malone was a prisoner there was no harm in continuing to stall for time.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "keeping" khi diễn đạt nét nghĩa: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định.

Đồng nghĩa với "keeping" ở nét nghĩa "tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định" (ngoài ra "proceed" còn biểu thị: tiếp tục nói chuyện).

“A slight retrospect of affairs in that quarter is proper, before we proceed to narrate the eventful campaign in the Jerseys.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: keeping

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.
Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The pith keeps the sections on end, a result otherwise difficult to obtain.
Nuttall Ornithological Club: Bulletin of the Nuttall Ornithological Club, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
And again he laughed, mounting the dark stairs so rapidly beside me that I had some ado to keep pace with him.
Various: The Cornhill Magazine (vol. XLI, no. 245 new series, November 1916), Tiếng Anh (Anh - Anh)
He was the son of the secretary of Archbishop Larochefoucauld, and his mother kept a small millinery store in the old-fashioned city.
Paine, John Knowles, 1839-1906 [Editor]: Famous composers and their works, Vol. 3
You have kept me here for many a happy day as your guest.
Friedlander, Gerald, 1871-1923 [Translator]: Jewish fairy stories
To keep himself warm, he had a velvet cape lined with fur, and, as a finishing touch, he wore a little gold sword.
Davidson, Edith B.: The Bunnikins-Bunnies and the Moon King, Nguyên văn tác phẩm
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: keeping

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “keeping” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

“He keeps his quadrant free from any sign of dirt and assures himself that it is in perfect condition.”

Nguồn: Kelly, James P. (James Patrick) [Compiler]: Field artillery materiel

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “keeping”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “keeping” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “keeping”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “keeping” với tần suất cao:

32.132 lần trong kho sách
5.167 lần trong kho sách
4.372 lần trong kho sách
4.023 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “keeping”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “keeping”:

“The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “keeping”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkipɪŋ/; US /ˈkipɪŋ/.

keeping (động từ): giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định

Định nghĩa tiếng Anh: Keep in a certain state, position, or activity.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

keep ↔ keeping

Họ từ trong dữ liệu: keep: động từ (v), keeper: danh từ (n), retention: danh từ (n), retain: động từ (v)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi32.132 lần trong kho sách

keep up

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "keeping" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm5.167 lần trong kho sách

keep watch

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "keeping" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái4.372 lần trong kho sách

keep quiet

Nét nghĩa mở rộng: continue a certain state, condition, or activity (tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định)

Mốc 6 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 1

“We have staked the life and death of the army in his _____, therefore we must abide by what he says.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: keeping

We have staked the life and death of the army in his keeping, therefore we must abide by what he says.

Nguồn: Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 1 (of 3)

Mốc 7 - Điền lại từ trong câu nguồnCâu 2

“He became a frequent contributor to the Journal, _____ its readers in touch with the more important additions to cryptogamic botany.”

Khôi phục đúng từ đã dùng trong câu nguồn.

Xem từ và câu gốc

Từ trong câu nguồn: keeping

He became a frequent contributor to the Journal, keeping its readers in touch with the more important additions to cryptogamic botany.

Nguồn: Dana, Edward Salisbury, 1849-1935 [Contributor]: A century of science in America

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “keeping”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: keeping

Hỏi đáp trọng tâm

keeping nghĩa là gì (meaning & definition)?

keeping (động từ, phát âm Mỹ /ˈkipɪŋ/) có nghĩa là giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định (dạng biến thể ngữ pháp của "keep"). keep in a certain state, position, or activity

Từ keeping trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 2 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkip/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkipɪŋ/; US /ˈkipɪŋ/.

Từ keeping là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "keeping" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ keeping theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: giữ ở một trạng thái, vị trí hoặc hoạt động nhất định - Nét nghĩa 2 [A1]: tiếp tục một trạng thái, điều kiện hoặc hoạt động nhất định - Nét nghĩa 3 [A1]: giữ quyền sở hữu - Nét nghĩa 4 [A1]: giữ - Nét nghĩa 5 [A1]: giữ - Nét nghĩa 6 [A1]: giữ

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ keeping:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkipɪŋ/; US /ˈkipɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ keeping:

keep up; keep watch; keep quiet; keep close; keep silence

keeping được dùng trong câu như thế nào?

The pistol must be kept clean, free from rust and properly oiled. (James P. [Compiler] Kelly, Field artillery materiel; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-US)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/keeping, mã đối chiếu EV-2AE3F2D0. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "keeping" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "keep".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

keep, retention