keen
tính từ- keened
- keener
- keenest
- keening
- keens
keen nghĩa là quan tâm.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từB2
having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions
→có hoặc thể hiện khả năng nhận biết hoặc rút ra sự khác biệt rõ ràng
Đồng nghĩa:acute, discriminating, incisive, knifelike, penetrating, penetrativeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)keen eyed622 lần trong kho sáchkeen observer428 lần trong kho sáchkeen sighted338 lần trong kho sáchkeen eye1.471 lần trong kho sáchkeen glance861 lần trong kho sáchkeen interest1.192 lần trong kho sáchkeen witted247 lần trong kho sáchkeen sense986 lần trong kho sách - 2tính từB2
intense or sharp
→dữ dội hoặc sắc nét
Đồng nghĩa:exquisite - 3tính từB2
very good
→rất tốt
Đồng nghĩa:bang-up, bully, corking, cracking, dandy, great
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa keen và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Campbell says, "Dolmetsch was always keen to perform in Italy but was unable to afford such a trip on his own account.The night enclosed all the furious border conflict, and hid the loss or gain of either side from all but the keenest eyes.He took pleasure in watching the encounter of keen wits, the talk of clever conversationalists.The air was keen and frosty, and the breaths of the boys were visible by the vapor which was condensed by the cold.Không khí trong lành và lạnh giá, hơi thở của các cậu bé hiện rõ qua hơi nước ngưng tụ vì lạnh.
"Georgina is just as keen as I am," said Cynthia boldly.I could not shake off a sense of loss as keen as though some dearly loved friend had been taken from me.Who knows what their keen eyes may have espied along that brink?There were many like him in the colonies, keen men who had a vision for world affairs and who looked far into the future.But Pastor Nolan was not a keen observer upon this occasion; he was absorbed with his own little wonders and perplexities.Nhưng Mục sư Nolan không phải là người quan sát kỹ lưỡng về trường hợp này; anh ấy đang mải mê với những điều kỳ diệu và bối rối nho nhỏ của riêng mình.
With a glance at the group, Charley dismounted, and petting and soothing his trembling horse, ran his keen eyes over the animal's legs and flanks.A startled, incredulous expression came into Irene's large eyes, and gradually a look of keen pain settled on her features.Unziar glanced sharply at him out of his pale keen eyes.Câu hỏi thường gặp về keen (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. keen nghĩa là gì trong tiếng Việt?
keen có nghĩa chính là: có hoặc thể hiện khả năng nhận biết hoặc rút ra sự khác biệt rõ ràng. Định nghĩa tiếng Anh: "having or demonstrating ability to recognize or draw fine distinctions".
2. keen thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
keen là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của keen theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), keen được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkin/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. keen thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ keen được xếp ở bậc B2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của keen gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của keen gồm: keened, keener, keenest, keening, keens.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với keen là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: keen eyed, keen observer, keen sighted, keen eye, keen glance.
7. keen có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: acute, discriminating, incisive, knifelike, penetrating. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến keen?
Từ keen xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với keen đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Campbell says, "Dolmetsch was always keen to perform in Italy but was unable to afford such a trip on his own account.". Câu văn minh họa cách dùng keen làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng keen?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.