kinetic
tính từkinetic nghĩa là động năng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
relating to the motion of material bodies and the forces associated therewith
→liên quan đến chuyển động của các vật thể vật chất và các lực liên quan đến nó
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)kinetic coefficient261 lần trong kho sáchmaximum kinetic423 lần trong kho sáchelectron's kinetic73 lần trong kho sáchkinetic energy1.873 lần trong kho sáchrotational kinetic29 lần trong kho sáchtranslational kinetic14 lần trong kho sáchkinetic friction37 lần trong kho sáchtotal kinetic143 lần trong kho sách - 2tính từC2
characterized by motion
→đặc trưng bởi chuyển động
- 3tính từC2
supplying motive force
→cung cấp động lực
Đồng nghĩa:energizing, energising
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa kinetic và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The nineteenth century is the age of kinetic energy: the energy of either solid, liquid, gaseous or electrical matter transformed into useful work.The relationship between the kinetic energy, T, and ω quickly follows.Mối quan hệ giữa động năng, T, và ω nhanh chóng được hình thành.
Light energy is the kinetic energy of photons, the particles of light.Năng lượng ánh sáng là động năng của photon, các hạt ánh sáng.
When it leaves the bow, the potential energy turns into kinetic energy.Khi nó rời khỏi mũi tàu, thế năng biến thành động năng.
The kinetic energy of an object is the extra energy which it possesses due to its motion.This would be a test of the idea that the rate of dissolving varies according to the kinetic energy of the solvent.If you throw a ball into the air, you give it kinetic energy.The Drude model is the application of kinetic theory to electrons in a solid.What is the total kinetic energy if the wheel is rolling about a stationary axis?Kinetic theory works so well that it is another strong indication of the existence of atoms.We have lost the art of the gradual approach; presently we shall hustle each other like kinetic atoms.It becomes kinetic energy in the form of heat and light when we turn on the switch of our flashlight.Câu hỏi thường gặp về kinetic (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. kinetic nghĩa là gì trong tiếng Việt?
kinetic có nghĩa chính là: liên quan đến chuyển động của các vật thể vật chất và các lực liên quan đến nó. Định nghĩa tiếng Anh: "relating to the motion of material bodies and the forces associated therewith".
2. kinetic thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
kinetic là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của kinetic theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kinetic được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /kəˈnɛtɪk/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. kinetic thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ kinetic được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của kinetic gồm những dạng nào?
Từ kinetic có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kinetic là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: kinetic coefficient, maximum kinetic, electron's kinetic, kinetic energy, rotational kinetic.
7. kinetic có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: energizing, energising. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kinetic?
Từ kinetic xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với kinetic đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The nineteenth century is the age of kinetic energy: the energy of either solid, liquid, gaseous or electrical matter transformed into useful work.". Câu văn minh họa cách dùng kinetic làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kinetic?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.