Từ điển Anh - Việt & Thư viện Đọc hiểu
E
EngveraDictionary & Reader

kindly

tính từ
A2
US/ˈkaɪndli/
Ý nghĩa trọng tâm

kindly nghĩa là tử tế.

kindly là một tính từ tiếng Anh ở bậc A2. Định nghĩa tiếng Anh: showing or motivated by sympathy and understanding and generosity.

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1tính từ
    A2

    showing or motivated by sympathy and understanding and generosity

    →

    thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng

    Đồng nghĩa:charitable, benevolent, sympathetic, good-hearted, openhearted, large-hearted
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)
    kindly disposed
    564 lần trong kho sách
    kindly treated
    487 lần trong kho sách
    kindly offered
    499 lần trong kho sách
    kindly received
    703 lần trong kho sách
    kindly consented
    208 lần trong kho sách
    kindly welcome
    324 lần trong kho sách
    kindly feeling
    572 lần trong kho sách
    kindly smile
    516 lần trong kho sách
  2. 2tính từ
    A2

    pleasant and agreeable

    →

    dễ chịu và dễ chịu

  3. 3trạng từ
    A2

    in a kind manner or out of kindness

    →

    một cách tử tế hoặc vì lòng tốt

    Trái nghĩa:unkindly
Tổng cộng 3 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)

12 câu tiêu biểu có chứa kindly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.

He laid me on the bed, and he spoke so kindly, reproaching me for not taking more care of myself--but so fondly!
Edgeworth, Maria, Tales and Novels — Volume 10 Helen, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You mean kindly, I know;—but you hurt me," she would say, putting her hand upon her heart.
Leslie, Madeline, Good for evil, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
“All, Baas,” answered the woman, a stout half-breed with a kindly face.
Haggard, H. Rider (Henry Rider), Benita, an African romance, Tiếng Anh (Anh - Anh)
I don’t mean twenty times, but once, comfortably,” Isabel added, smiling kindly.
James, Henry, The Portrait of a Lady — Volume 2, Tiếng Anh (Anh - Anh)
They are just and honest men on the whole, kindly, and respectable in morals, living according to their strange old Gothic Law.
Kingsley, Charles, The Roman and the Teuton A Series of Lectures delivered before the University of Cambridge, Tiếng Anh (Anh - Anh)
You heard what Mr Courtney has kindly proposed,--that I shall live on here, and continue my dear father’s work.
Marryat, Florence, A crown of shame, volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Thank ye kindly, Captain," replied the fellow, touching his hat in mockery.
Marryat, Frederick, The Little Savage, Tiếng Anh (Anh - Anh)
But he has not taken kindly to it, and never will.
Lucy, Henry W. (Henry William), Sir, Faces and Places, Tiếng Anh (Anh - Anh)
If Captain Winstanley does not always treat you kindly, he will be a greater scoundrel than I think him.
Braddon, M. E. (Mary Elizabeth), Vixen, Volume III., Tiếng Anh (Anh - Anh)
The blacksmith said we should be early birds if we rose before him; and the good wife seconded my proposal with kindly bustle.
Gaskell, Elizabeth Cleghorn, The Grey Woman and other Tales, Tiếng Anh (Anh - Anh)
"Will you kindly drive me to the bank, Mr. Ballard?"

"Ông vui lòng chở tôi đến ngân hàng được không, ông Ballard?"

Erskine, Payne, The Eye of Dread, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
He was choking, and she at last managed to say kindly: “You're not reasonable; you promised me never to speak of that again.
Zola, Émile, The Ladies' Paradise: A Realistic Novel, Tiếng Anh (Anh - Anh)

Câu hỏi thường gặp về kindly (10)

Hỏi đáp trọng tâm

1. kindly nghĩa là gì trong tiếng Việt?

kindly có nghĩa chính là: thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng. Định nghĩa tiếng Anh: "showing or motivated by sympathy and understanding and generosity".

2. kindly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?

kindly là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.

3. Phát âm chuẩn của kindly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?

Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kindly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkaɪndli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.

4. kindly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?

Từ kindly được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.

5. Các dạng biến đổi (word forms) của kindly gồm những dạng nào?

Từ kindly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.

6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kindly là gì?

Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: kindly disposed, kindly treated, kindly offered, kindly received, kindly consented.

7. kindly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?

Các từ đồng nghĩa thường gặp: charitable, benevolent, sympathetic, good-hearted, openhearted. Các từ trái nghĩa tương phản: unkindly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.

8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kindly?

Từ kindly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.

9. Làm thế nào để đặt câu với kindly đúng ngữ pháp?

Thí dụ minh họa: "He laid me on the bed, and he spoke so kindly, reproaching me for not taking more care of myself--but so fondly!". Câu văn minh họa cách dùng kindly làm thành phần nòng cốt trong câu.

10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kindly?

Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.