kindly
tính từkindly nghĩa là tử tế.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từA2
showing or motivated by sympathy and understanding and generosity
→thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng
Đồng nghĩa:charitable, benevolent, sympathetic, good-hearted, openhearted, large-heartedCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)kindly disposed564 lần trong kho sáchkindly treated487 lần trong kho sáchkindly offered499 lần trong kho sáchkindly received703 lần trong kho sáchkindly consented208 lần trong kho sáchkindly welcome324 lần trong kho sáchkindly feeling572 lần trong kho sáchkindly smile516 lần trong kho sách - 2tính từA2
pleasant and agreeable
→dễ chịu và dễ chịu
- 3trạng từA2
in a kind manner or out of kindness
→một cách tử tế hoặc vì lòng tốt
Trái nghĩa:unkindly
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa kindly và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
He laid me on the bed, and he spoke so kindly, reproaching me for not taking more care of myself--but so fondly!You mean kindly, I know;—but you hurt me," she would say, putting her hand upon her heart.“All, Baas,” answered the woman, a stout half-breed with a kindly face.I don’t mean twenty times, but once, comfortably,” Isabel added, smiling kindly.They are just and honest men on the whole, kindly, and respectable in morals, living according to their strange old Gothic Law.You heard what Mr Courtney has kindly proposed,--that I shall live on here, and continue my dear father’s work."Thank ye kindly, Captain," replied the fellow, touching his hat in mockery.But he has not taken kindly to it, and never will.If Captain Winstanley does not always treat you kindly, he will be a greater scoundrel than I think him.The blacksmith said we should be early birds if we rose before him; and the good wife seconded my proposal with kindly bustle."Will you kindly drive me to the bank, Mr. Ballard?""Ông vui lòng chở tôi đến ngân hàng được không, ông Ballard?"
He was choking, and she at last managed to say kindly: “You're not reasonable; you promised me never to speak of that again.Câu hỏi thường gặp về kindly (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. kindly nghĩa là gì trong tiếng Việt?
kindly có nghĩa chính là: thể hiện hoặc được thúc đẩy bởi sự cảm thông, hiểu biết và rộng lượng. Định nghĩa tiếng Anh: "showing or motivated by sympathy and understanding and generosity".
2. kindly thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
kindly là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của kindly theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), kindly được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkaɪndli/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. kindly thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ kindly được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của kindly gồm những dạng nào?
Từ kindly có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với kindly là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: kindly disposed, kindly treated, kindly offered, kindly received, kindly consented.
7. kindly có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: charitable, benevolent, sympathetic, good-hearted, openhearted. Các từ trái nghĩa tương phản: unkindly. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến kindly?
Từ kindly xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với kindly đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "He laid me on the bed, and he spoke so kindly, reproaching me for not taking more care of myself--but so fondly!". Câu văn minh họa cách dùng kindly làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng kindly?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.