knit
động từ- knited
- kniting
- knits
- knitted
- knitting
knit nghĩa là đan.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1động từB1
make (textiles) by knitting
→làm (dệt may) bằng cách đan len
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)knit needles469 lần trong kho sáchknit brows533 lần trong kho sáchbrows knit412 lần trong kho sáchknit stockings279 lần trong kho sáchknit needle206 lần trong kho sáchknit socks104 lần trong kho sáchknit brow266 lần trong kho sáchbrow knit255 lần trong kho sách - 2động từB1
tie or link together
→buộc hoặc liên kết với nhau
Đồng nghĩa:entwine - 3động từB1
to gather something into small wrinkles or folds
→tập hợp cái gì đó thành những nếp nhăn hoặc nếp gấp nhỏ
Đồng nghĩa:pucker, rumple, cockle, crumple
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
5 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa knit và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
She ran hastily to the house, and brought back with her a knitting-basket and a stool.“It is no wonder,” he said, doctoring the wick of his candle with her knitting-needle.“Không có gì lạ,” anh nói, dùng kim đan của cô sửa chữa bấc nến của mình.
Then she stopped again as suddenly, knitted her brows, swooped down once more upon the letter, and turned to fly.If you were knitting now, you would rather have the money?-Yes; because I am needing hardly anything else.“Oh, you tell me nothing I am not aware of,” said the prisoner, knitting his brows.Horapollo made his way home to his new quarters from the court of justice with knit and gloomy brows.I found two or three old people who still remembered her wanderings when she kept the cows and knitted like a peasant girl among them.Tôi tìm thấy trong số đó có hai ba người già vẫn còn nhớ những chuyến đi lang thang của cô khi cô nuôi bò và đan len như một cô gái nông dân.
At these words, which brought to her mind her son at the galleys, the widow knit her brows and suppressed a sigh.It is like knitting a stocking,--diverting the mind without occupying it.”His figure is slight and particularly well knit; perhaps he is altogether more adapted to strike in private than in public effect.Vóc dáng của anh ấy nhẹ nhàng và đặc biệt khéo léo; có lẽ anh ta hoàn toàn thích nghi với việc tấn công riêng tư hơn là gây ảnh hưởng trước công chúng.
She was sat at the table with a knitted stocking and a pile of old stockings in front of her.Scarcely for a moment did I leave Madeline's side, and every instant knit my heart closer and closer to her.Câu hỏi thường gặp về knit (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. knit nghĩa là gì trong tiếng Việt?
knit có nghĩa chính là: làm (dệt may) bằng cách đan len. Định nghĩa tiếng Anh: "make (textiles) by knitting".
2. knit thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
knit là một động từ. Với vai trò động từ, từ này làm vị ngữ chỉ hành động hoặc trạng thái trong câu, cần chú ý chia đúng thì và ngôi của chủ từ.
3. Phát âm chuẩn của knit theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), knit được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈnɪt/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. knit thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ knit được xếp ở bậc B1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của knit gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của knit gồm: knited, kniting, knits, knitted, knitting.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với knit là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: knit needles, knit brows, brows knit, knit stockings, knit needle.
7. knit có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: entwine, pucker, rumple, cockle, crumple. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến knit?
Từ knit xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với knit đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "She ran hastily to the house, and brought back with her a knitting-basket and a stool.". Câu văn minh họa cách dùng knit làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng knit?
Lỗi phổ biến nhất là quên chia thì theo chủ từ số ít, hoặc nhầm lẫn giữa dạng nguyên thể với phân từ (-ed / V3). Khi kết hợp với giới từ, cần kiểm tra kỹ để tránh dùng sai giới từ đi kèm.