Từ điển: chữ Q
38 từ luyện thi bắt đầu bằng chữ Q. Bấm vào một từ để xem định nghĩa, nghĩa tiếng Việt (bản dịch máy, chưa biên tập), cụm từ kết hợp và câu dẫn chứng lấy từ sách thật, có ghi nguồn và giấy phép.
quakedanh từ · B1
qualificationdanh từ · B2
qualifiedtính từ · B1
qualifyđộng từ · B1
qualitativetính từ · C2
qualitytính từ · A2
qualmdanh từ · C2
quantifyđộng từ · B2
quantitativetính từ
quantitydanh từ · B1
quantumdanh từ
quarantinedanh từ · B2
quarreldanh từ · B2
quarrelsometính từ · B2
quarrydanh từ · C1
quarterdanh từ · A1
quarterlydanh từ
queendanh từ · A2
queertính từ · B2
querydanh từ · B2
questdanh từ · C1
questiondanh từ · A1
questionnairedanh từ · B1
queuedanh từ · B1
quicktính từ · A2
quicklytrạng từ · A1
quiettính từ · A1
quietlytrạng từ · A2
quipdanh từ · C1
quirkdanh từ · C1
quirkytính từ · C1
quitđộng từ · A2
quitetrạng từ · A2
quiverdanh từ · C2
quizdanh từ · A2
quotabletính từ · B2
quotationdanh từ · B2
quotedanh từ · B2