question
danh từ- questioned
- questioning
- questionings
- questions
question nghĩa là câu hỏi.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
an instance of questioning
→một trường hợp đặt câu hỏi
Đồng nghĩa:inquiry, enquiry, query, interrogationTrái nghĩa:answerCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)question whether5.415 lần trong kho sáchask question2.715 lần trong kho sáchasking question1.823 lần trong kho sáchquestion about7.649 lần trong kho sáchimportant question1.763 lần trong kho sáchquestion concerning1.342 lần trong kho sáchfurther question1.687 lần trong kho sáchanswer the question1.775 lần trong kho sách - 2danh từA1
the subject matter at issue
→chủ đề đang được đề cập
Đồng nghĩa:head - 3danh từA1
a sentence of inquiry that asks for a reply
→một câu hỏi yêu cầu trả lời
Đồng nghĩa:interrogation, interrogative, interrogative sentence - 4động từA1
challenge the accuracy, probity, or propriety of
Đồng nghĩa:oppugn, call into question - 5động từA1
pose a series of questions to
→đặt ra một loạt câu hỏi để
Đồng nghĩa:interrogate - 6động từA1
pose a question
→đặt câu hỏi
Đồng nghĩa:query
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa question và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
So, on the first question, presidential regimes are slightly more prone to populism.Vì vậy, ở câu hỏi đầu tiên, các chế độ tổng thống có xu hướng thiên về chủ nghĩa dân túy hơn một chút.
As part of this planning stage, students may want to jot down the answers to some of the questions they considered while preparing to study.Then you can go back and concentrate on those skipped ones later after you have answered the majority of the questions confidently.Sau đó, bạn có thể quay lại và tập trung vào những câu bị bỏ qua sau khi đã trả lời phần lớn các câu hỏi một cách tự tin.
Then, the next four “Why” questions use a portion of the previous answer to help you dig further into the answer to the original question.Whether this motivation persists when the game element disappears therefore becomes an important question.This raises a vital question of chronological priority: which system came first?Điều này đặt ra một câu hỏi quan trọng về mức độ ưu tiên theo trình tự thời gian: hệ thống nào có trước?
Students will be more willing to answer questions if they have a descision to make and can give justifcation for it.This doctrine provides an answer to the question of how to handle Qurʾanic prescriptions that appear to contradict one another.Học thuyết này đưa ra câu trả lời cho câu hỏi làm thế nào để xử lý các quy định trong Kinh Qur'an có vẻ mâu thuẫn với nhau.
Another research question to explore is:What forces shape the evolution of money?He questioned her clothes, her friendships, and the amount of time she spent alone.This study proposes an explanation to the above presented yet unanswered question.This chapter seeks to understand and answer these questions through the use of psychological theories and research.Câu hỏi thường gặp về question (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. question nghĩa là gì trong tiếng Việt?
question có nghĩa chính là: một trường hợp đặt câu hỏi. Định nghĩa tiếng Anh: "an instance of questioning".
2. question thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
question là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của question theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), question được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkwɛstʃən/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. question thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ question được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của question gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của question gồm: questioned, questioning, questionings, questions.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với question là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: question whether, ask question, asking question, question about, important question.
7. question có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: inquiry, enquiry, query, interrogation, head. Các từ trái nghĩa tương phản: answer. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến question?
Từ question xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với question đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "So, on the first question, presidential regimes are slightly more prone to populism." (Dịch nghĩa: Vì vậy, ở câu hỏi đầu tiên, các chế độ tổng thống có xu hướng thiên về chủ nghĩa dân túy hơn một chút.). Câu văn minh họa cách dùng question làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng question?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.