head
danh từ- headed
- heading
- headings
- heads
head nghĩa là cái đầu.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
the upper part of the human body or the front part of the body in animals
→phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật
Đồng nghĩa:caputCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)head to foot7.528 lần trong kho sáchhead quarters3.932 lần trong kho sáchbald head2.931 lần trong kho sáchhead bent2.728 lần trong kho sáchmast head2.209 lần trong kho sáchred head2.239 lần trong kho sáchbowed head1.849 lần trong kho sáchcurly head1.711 lần trong kho sách - 2danh từA1
a single domestic animal
→một con vật nuôi trong nhà
- 3danh từA1
that which is responsible for one's thoughts and feelings
→cái chịu trách nhiệm cho suy nghĩ và cảm xúc của một người
Đồng nghĩa:mind, brain, psyche, nous - 4động từA1
to go or travel towards
→đi hoặc đi tới
- 5động từA1
be in charge of
→phụ trách
Đồng nghĩa:lead - 6động từA1
travel in front of
→đi du lịch phía trước
Đồng nghĩa:lead
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa head và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Transition: " We just talked about how speed and head starts can determine who wins a race.These have been assigned as head direction cells, grid cells and boundary cells.Chúng đã được chỉ định làm ô định hướng đầu, ô lưới và ô ranh giới.
But Freud’s explanation for this discontent can be turned on its head.Sihanouk briefly becomes head of state, the country is re-named Kampuchea.Portsman also leaves with his partner as Edgeworth plans to head back to his office, leading to the first case of the game.Head to the end where there is a ladder in the wall.First, with Colonel, head out, don't take the ramp, and go all the way to the end.Đầu tiên, cùng với Đại tá, hãy đi ra ngoài, đừng đi theo đoạn đường dốc mà hãy đi hết con đường này đến cuối cùng.
When it's calm, it wears a flower on its head.Waddle Doo's body is round; he has small arms, large feet, one eye, and two strands of hair coming from the top of his head.Thân hình của Waddle Doo tròn trịa; anh ta có cánh tay nhỏ, bàn chân to, một mắt và hai sợi tóc mọc trên đỉnh đầu.
Then, head east and search the north part of the next patch of grass for Mythril Knife.Sau đó, đi về phía đông và tìm kiếm Mythril Knife ở phần phía bắc của bãi cỏ tiếp theo.
They have a blue marker above their head to alert the player to this fact.You need to head back to the Monk from the beginning.Bạn cần phải quay lại Monk từ đầu.
Câu hỏi thường gặp về head (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. head nghĩa là gì trong tiếng Việt?
head có nghĩa chính là: phần trên của cơ thể người hoặc phần trước của cơ thể ở động vật. Định nghĩa tiếng Anh: "the upper part of the human body or the front part of the body in animals".
2. head thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
head là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của head theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), head được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈhɛd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. head thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ head được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của head gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của head gồm: headed, heading, headings, heads.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với head là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: head to foot, head quarters, bald head, head bent, mast head.
7. head có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: caput, mind, brain, psyche, nous. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến head?
Từ head xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với head đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Transition: " We just talked about how speed and head starts can determine who wins a race.". Câu văn minh họa cách dùng head làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng head?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.