questioning
động từ (v)
Questioning có nghĩa là một trường hợp đặt câu hỏi (dạng biến thể ngữ pháp của "question").
Định nghĩa Anh - Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.questioningđộng từ (v)
Challenge the accuracy, probity, or propriety of.
Một trường hợp đặt câu hỏi.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •question whether5.415 lần trong kho sách
- •asking question1.823 lần trong kho sách
- •question about7.649 lần trong kho sách
- •important question1.763 lần trong kho sách
- •question concerning1.342 lần trong kho sách
- •further question1.687 lần trong kho sách
- 2.questioningdanh từ (n)
An instance of questioning.
Chủ đề đang được đề cập.
- 3.questioningđộng từ (v)
Pose a series of questions to.
Một câu hỏi yêu cầu trả lời.
- 4.questioningđộng từ (v)
Pose a question.
Câu hỏi.
- 5.questioningdanh từ (n)
The subject matter at issue.
Đặt ra một loạt câu hỏi để.
- 6.questioningdanh từ (n)
A sentence of inquiry that asks for a reply.
Một câu hỏi yêu cầu trả lời.
Từ nguyên học (Etymology): questioning
Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh
question ↔ questioning
Mục từ "questioning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "question, speculative" (một trường hợp đặt câu hỏi).
Họ từ & Biến thể từ loại: questioning
Họ từ của "questioning" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: question: động từ (v), speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n).
một trường hợp đặt câu hỏi
And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.
Nguồn: Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover
không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính
It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.
Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason
để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến
Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.
Nguồn: Guiccioli, Teresa, contessa di: My Recollections of Lord Byron
một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ
Several years ago, when I was still a young man, by prudent and lawful speculations I amassed a fortune.
Nguồn: Munro, Bruce Weston: A Blundering Boy: A Humorous Story
Cụm từ & Collocations: questioning
Danh mục Cụm từ (Collocations) →Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "questioning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- question whether
- asking question
- question about
- important question
- question concerning
- further question
Đồng nghĩa & Sắc thái: questioning
Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "questioning" phân theo từng nét nghĩa (một trường hợp đặt câu hỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.
Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "một trường hợp đặt câu hỏi" (ngoài ra "question" còn biểu thị: một câu hỏi yêu cầu trả lời).
“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”
Đồng nghĩa trực tiếp với "questioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một trường hợp đặt câu hỏi.
Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "inquiry" còn biểu thị: tìm kiếm kiến thức).
“Letters of congratulation, of inquiry, and of request began to pour in.”
Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "enquiry" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).
“Unfortunately, however, I made no enquiries of any kind till after I had been actually married four or five months.”
Câu dẫn chứng văn học: questioning
And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the question was put back for three months.“Other questions concerning the German-Czech problem are not suitable subjects for public discussion at the present time.That it has achieved a permanent place on the opera stage is beyond question.Piimaiwaa therefore questioned Omaokamau as follows: “How does the man stand?That is not a question that can be answered in a word.It has been a question often debated whether the nation is most indebted to her warriors or her statesmen.The question is, of course, unanswerable save by Othin himself, and so the giant at last recognizes his guest.Đọc mở rộng theo CEFR: questioning
Từ vựng bậcA1→“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”
Nguồn: Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover
“Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the question was put back for three months.”
Nguồn: Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd.
Cấu trúc & Vận dụng: “questioning”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “questioning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “questioning”
Dữ liệu từ nguyên: question ↔ questioning
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “questioning”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “questioning” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “questioning”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “questioning”:
“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”
Gợi ý luyện tập với “questioning”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
questioning (động từ): một trường hợp đặt câu hỏi
Định nghĩa tiếng Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.
question ↔ questioning
Họ từ trong dữ liệu: question: động từ (v), speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n)
question whether
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "questioning" trong câu.
asking question
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "questioning" trong câu.
question about
Nét nghĩa mở rộng: an instance of questioning (chủ đề đang được đề cập)
Ứng dụng & Mở rộng: “questioning”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “questioning”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “questioning”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “questioning” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc A1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc A1 với “questioning” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: questioning
Hỏi đáp trọng tâmquestioning nghĩa là gì (meaning & definition)?
questioning (động từ, phát âm Mỹ /ˈkwɛstʃənɪŋ/) có nghĩa là một trường hợp đặt câu hỏi (dạng biến thể ngữ pháp của "question"). challenge the accuracy, probity, or propriety of
Từ questioning trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛstʃənɪŋ/; US /ˈkwɛstʃənɪŋ/.
Từ questioning là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "questioning" giữ vai trò từ loại là động từ.
Các nét nghĩa của từ questioning theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [A1]: một trường hợp đặt câu hỏi - Nét nghĩa 2 [A1]: chủ đề đang được đề cập - Nét nghĩa 3 [A1]: một câu hỏi yêu cầu trả lời - Nét nghĩa 4 [A1]: câu hỏi - Nét nghĩa 5 [A1]: đặt ra một loạt câu hỏi để - Nét nghĩa 6 [A1]: một câu hỏi yêu cầu trả lời
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ questioning:
IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛstʃənɪŋ/; US /ˈkwɛstʃənɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ questioning:
question whether; asking question; question about; important question; question concerning
questioning được dùng trong câu như thế nào?
And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book. (E. Walter Walters, Confessions of a book-lover; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)