Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

questioning

động từ (v)

A1
/ˈkwɛstʃənɪŋ//ˈkwɛstʃənɪŋ/

Questioning có nghĩa là một trường hợp đặt câu hỏi (dạng biến thể ngữ pháp của "question").

Định nghĩa Anh - Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

Họ từ:question(động từ (v))/speculative(tính từ (adj))/speculate(động từ (v))/speculation(danh từ (n))Bảng họ từ →
Diễn đạt “một trường hợp đặt câu hỏi”:questioningA1/questionA1/oppugnA1/call into questionA1/inquiryB1
Thuộc danh mục:Từ vựng bậc A1

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.questioningđộng từ (v)

    Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

    Một trường hợp đặt câu hỏi.

    Đồng nghĩa (SYN):question/oppugn/call into question
    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (6)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
  2. 2.questioningdanh từ (n)

    An instance of questioning.

    Chủ đề đang được đề cập.

    Trái nghĩa (OPP):answer
  3. 3.questioningđộng từ (v)

    Pose a series of questions to.

    Một câu hỏi yêu cầu trả lời.

    Đồng nghĩa (SYN):question/interrogate
  4. 4.questioningđộng từ (v)

    Pose a question.

    Câu hỏi.

    Đồng nghĩa (SYN):question/query
  5. 5.questioningdanh từ (n)

    The subject matter at issue.

    Đặt ra một loạt câu hỏi để.

    Đồng nghĩa (SYN):question/head
  6. 6.questioningdanh từ (n)

    A sentence of inquiry that asks for a reply.

    Một câu hỏi yêu cầu trả lời.

Tổng cộng 6 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): questioning

Nguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

question ↔ questioning

Mục từ "questioning" liên kết trực tiếp trong cùng trường hình thái và ngữ nghĩa với "question, speculative" (một trường hợp đặt câu hỏi).

Tiêu chuẩn hình thái học & Biến thể từ loại (Word Family)

Họ từ & Biến thể từ loại: questioning

4 biến thể ngữ pháp

Họ từ của "questioning" trong kho từ điển gồm 4 mục từ phái sinh: question: động từ (v), speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n).

questionđộng từ (v)/ˈkwɛstʃən/

một trường hợp đặt câu hỏi

•

And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.

Nguồn: Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover

speculativetính từ (adj)/ˈspɛkjələtɪv/

không an toàn hoặc đảm bảo về mặt tài chính

•

It is evident, therefore, that hypotheses, in the speculative sphere, are valid, not as independent propositions, but only relatively to opposite transcendent assumptions.

Nguồn: Kant, Immanuel: The Critique of Pure Reason

speculateđộng từ (v)/ˈspɛkjəˌleɪt/

để tin đặc biệt là trên cơ sở không chắc chắn hoặc dự kiến

•

Not in the conversations which Byron had with several people, and on the credulity of whom he loved to speculate.

Nguồn: Guiccioli, Teresa, contessa di: My Recollections of Lord Byron

speculationdanh từ (n)/ˌspɛkjəˈleɪʃən/

một thông điệp thể hiện quan điểm dựa trên bằng chứng không đầy đủ

•

Several years ago, when I was still a young man, by prudent and lawful speculations I amassed a fortune.

Nguồn: Munro, Bruce Weston: A Blundering Boy: A Humorous Story

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: questioning

Danh mục Cụm từ (Collocations) →

Có 6 mục kết hợp trong dữ liệu của "questioning". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (6)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • question whether
  • asking question
  • question about
  • important question
  • question concerning
  • further question
Từ điển Đồng nghĩa & Phân biệt Sắc thái (Thesaurus)

Đồng nghĩa & Sắc thái: questioning

6 từ đồng nghĩa / 1 từ trái nghĩa

Nhóm từ đồng nghĩa và trái nghĩa của "questioning" phân theo từng nét nghĩa (một trường hợp đặt câu hỏi), giúp lựa chọn từ thay thế chuẩn xác trong bài viết và giao tiếp.

Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "một trường hợp đặt câu hỏi" (ngoài ra "question" còn biểu thị: một câu hỏi yêu cầu trả lời).

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”

Đồng nghĩa trực tiếp với "questioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một trường hợp đặt câu hỏi.

Đồng nghĩa trực tiếp với "questioning" khi diễn đạt nét nghĩa: một trường hợp đặt câu hỏi.

Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "inquiry" còn biểu thị: tìm kiếm kiến thức).

“Letters of congratulation, of inquiry, and of request began to pour in.”

Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "enquiry" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“Unfortunately, however, I made no enquiries of any kind till after I had been actually married four or five months.”

Đồng nghĩa với "questioning" ở nét nghĩa "chủ đề đang được đề cập" (ngoài ra "query" còn biểu thị: một trường hợp đặt câu hỏi).

“As a member of the Royal Academy of Music in Stockholm, I feel more than ordinary pleasure in answering the Query of your esteemed correspondent.”

Phương pháp 4: Mã hóa kép ngữ nghĩa & ngữ cảnh (Dual Coding Theory)

Câu dẫn chứng văn học: questioning

And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.
Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover, Tiếng Anh (Anh - Anh)
Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the question was put back for three months.
Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd., Tiếng Anh (Anh - Anh)
“Other questions concerning the German-Czech problem are not suitable subjects for public discussion at the present time.
Various: Trial of the major war criminals before the International Military Tribunal, Nuremburg, 14 November 1945-1 October 1946, volume 17, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That it has achieved a permanent place on the opera stage is beyond question.
Paine, John Knowles, 1839-1906 [Editor]: Famous composers and their works, Vol. 3
Piimaiwaa therefore questioned Omaokamau as follows: “How does the man stand?
Fornander, Abraham, 1812-1887 [Compiler]: Fornander collection of Hawaiian antiquities and folk-lore, Volume 2 (of 3), Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
That is not a question that can be answered in a word.
Winston, W. R.: Four years in Upper Burma, Tiếng Anh (Anh - Anh)
It has been a question often debated whether the nation is most indebted to her warriors or her statesmen.
Cressey, E. K.: Pine to Potomac, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
The question is, of course, unanswerable save by Othin himself, and so the giant at last recognizes his guest.
Bellows, Henry Adams, 1885-1939 [Translator]: The poetic Edda, Tiếng Anh (Anh - Mỹ)
Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: questioning

Từ vựng bậcA1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “questioning” (Bậc A1):Danh mục từ bậc A1 →

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”

Nguồn: Walters, E. Walter: Confessions of a book-lover

“Delegates from Kinning Park and Cowlairs moved delay, and the consideration of the question was put back for three months.”

Nguồn: Reid, William: History of the United Co-operative Baking Society Ltd.

Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “questioning”

Chuẩn bậcA1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “questioning” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “questioning”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “questioning” với tần suất cao:

5.415 lần trong kho sách
1.823 lần trong kho sách
7.649 lần trong kho sách
1.763 lần trong kho sách
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “questioning”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “questioning”:

“And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book.”

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “questioning”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Sảnh trò chơi từ vựng →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiIPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛstʃənɪŋ/; US /ˈkwɛstʃənɪŋ/.

questioning (động từ): một trường hợp đặt câu hỏi

Định nghĩa tiếng Anh: Challenge the accuracy, probity, or propriety of.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Hình thái học tiếng Anh

question ↔ questioning

Họ từ trong dữ liệu: question: động từ (v), speculative: tính từ (adj), speculate: động từ (v), speculation: danh từ (n)

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõi5.415 lần trong kho sách

question whether

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "questioning" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâm1.823 lần trong kho sách

asking question

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "questioning" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc thái7.649 lần trong kho sách

question about

Nét nghĩa mở rộng: an instance of questioning (chủ đề đang được đề cập)

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “questioning”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: questioning

Hỏi đáp trọng tâm

questioning nghĩa là gì (meaning & definition)?

questioning (động từ, phát âm Mỹ /ˈkwɛstʃənɪŋ/) có nghĩa là một trường hợp đặt câu hỏi (dạng biến thể ngữ pháp của "question"). challenge the accuracy, probity, or propriety of

Từ questioning trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Trọng âm chính rơi vào âm tiết thứ 1 trên tổng số 3 âm tiết (nhấn vào âm /ˈkwɛs/). IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛstʃənɪŋ/; US /ˈkwɛstʃənɪŋ/.

Từ questioning là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "questioning" giữ vai trò từ loại là động từ.

Các nét nghĩa của từ questioning theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [A1]: một trường hợp đặt câu hỏi - Nét nghĩa 2 [A1]: chủ đề đang được đề cập - Nét nghĩa 3 [A1]: một câu hỏi yêu cầu trả lời - Nét nghĩa 4 [A1]: câu hỏi - Nét nghĩa 5 [A1]: đặt ra một loạt câu hỏi để - Nét nghĩa 6 [A1]: một câu hỏi yêu cầu trả lời

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ questioning:

IPA trong dữ liệu mục từ: UK /ˈkwɛstʃənɪŋ/; US /ˈkwɛstʃənɪŋ/. Dạng từ: Chưa có dữ liệu dạng biến đổi.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ questioning:

question whether; asking question; question about; important question; question concerning

questioning được dùng trong câu như thế nào?

And thus the battle wages, quite a long and wordy affair, before any question arises as regards the actual contents of a book. (E. Walter Walters, Confessions of a book-lover; Tiếng Anh (chưa xác định nguyên tác hay bản dịch) - en-GB)

Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/questioning, mã đối chiếu EV-A0EF4DFD. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Mục từ "questioning" là dạng biến đổi trong nhóm từ của "question".

Dạng chữ trong danh sách nguồn (2)

question, speculative