quantum
danh từ- quantumed
- quantuming
- quantums
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
quantum nghĩa là lượng tử (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
quantum là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a discrete amount of something that is analogous to the quantities in quantum theory.
Các nét nghĩa của từ quantum
- 1
danh từ
a discrete amount of something that is analogous to the quantities in quantum theory
một lượng riêng biệt của một cái gì đó tương tự như số lượng trong lý thuyết lượng tửdịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
quantum mechanics881 lần trong kho sách
quantum correlation214 lần trong kho sách
quantum physics235 lần trong kho sách
quantum mechanical179 lần trong kho sách
quantum entanglement70 lần trong kho sách
quantum electrodynamics38 lần trong kho sách
quantum mutatus35 lần trong kho sách
quantum dots53 lần trong kho sách
- 2
danh từ
(physics) the smallest discrete quantity of some physical property that a system can possess (according to quantum theory)
(vật lý) đại lượng riêng biệt nhỏ nhất của một số tính chất vật lý mà một hệ thống có thể sở hữu (theo lý thuyết lượng tử)dịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về quantum
quantum nghĩa là gì?
quantum nghĩa là lượng tử (bản dịch máy, chưa biên tập). quantum là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a discrete amount of something that is analogous to the quantities in quantum theory.
quantum dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ quantum có 2 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
quantum được dùng trong câu như thế nào?
Conclusion: the statistical predictions of quantum mechanics cannot be explained with the help of instruction sets. («This Quantum World/Bell», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=106291 (bản sửa đổi 3826681).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/quantum, mã đối chiếu EV-1D428CCC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng