quarry
danh từ- quarries
quarry nghĩa là mỏ đá.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC1
a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence
→một người là mục tiêu của một cuộc tấn công (đặc biệt là nạn nhân của sự chế giễu hoặc bóc lột) bởi một người hoặc ảnh hưởng thù địch
Đồng nghĩa:prey, target, fair gameCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (7)slate quarry87 lần trong kho sáchchalk quarry55 lần trong kho sáchlimestone quarry42 lần trong kho sáchgranite quarry44 lần trong kho sáchquarry of chennu15 lần trong kho sáchdisused quarry14 lần trong kho sáchmarble quarry66 lần trong kho sách - 2danh từC1
a surface excavation for extracting stone or slate
→đào bề mặt để khai thác đá hoặc đá phiến
Đồng nghĩa:pit, stone pit - 3danh từC1
animal hunted or caught for food
→động vật bị săn bắt hoặc đánh bắt để làm thức ăn
Đồng nghĩa:prey
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa quarry và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
In the old stone quarries near Paris they make beds of horse manure and light earth.No longer the chalk-quarry face,--its paleness now was that of night Alps beneath a moon chasing the shadows.Không còn là khuôn mặt mỏ đá phấn nữa - vẻ nhợt nhạt của nó bây giờ là màu của dãy Alps trong đêm bên dưới vầng trăng đang đuổi theo bóng tối.
This time it was not eyesight, but smell, which put the pursuers on the track of their quarry.Lần này không phải thị giác mà là khứu giác đã đưa những kẻ truy đuổi vào con mồi của họ.
"It is not a house; it is an abandoned quarry situated on Montmartre.“Đó không phải là một ngôi nhà; nó là một mỏ đá bỏ hoang nằm trên Montmartre.
And without another word they ran swiftly toward the quarry.You must have only one love--the love of the game; the love of the hunter for his quarry.""No, no!" replied he; "the cannon only took my leg; it was the Clamart quarries that my arm went to feed."At first, prisoners from the Mauthausen and Gusen camps worked mostly in the local quarries.He hath flown many a higher flight since that, and struck his quarry too.I now knew whereabouts he was, and that my Cork friends were the quarry at which we aimed."Tell me," said Fritz, when he was ready to start, "contains the sack a letter to Frau Hildesmuller from the little Lena at the quarries?And he fell into a long and greedy meditation, in which, as usual, his fancy pursued a quarry and brought it down.Câu hỏi thường gặp về quarry (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. quarry nghĩa là gì trong tiếng Việt?
quarry có nghĩa chính là: một người là mục tiêu của một cuộc tấn công (đặc biệt là nạn nhân của sự chế giễu hoặc bóc lột) bởi một người hoặc ảnh hưởng thù địch. Định nghĩa tiếng Anh: "a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence".
2. quarry thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
quarry là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của quarry theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), quarry được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkwɔɹi/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. quarry thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ quarry được xếp ở bậc C1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của quarry gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của quarry gồm: quarries.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với quarry là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: slate quarry, chalk quarry, limestone quarry, granite quarry, quarry of chennu.
7. quarry có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: prey, target, fair game, pit, stone pit. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến quarry?
Từ quarry xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với quarry đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "In the old stone quarries near Paris they make beds of horse manure and light earth.". Câu văn minh họa cách dùng quarry làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng quarry?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.