quiver
danh từ- quivered
- quivering
- quivers
quiver nghĩa là run rẩy.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từC2
an almost pleasurable sensation of fright
→một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu
Đồng nghĩa:frisson, shiver, chill, shudder, thrill, tingleCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)lip quiver1.112 lần trong kho sáchquiver lip547 lần trong kho sáchlips quiver1.883 lần trong kho sáchquiver lips1.202 lần trong kho sáchnostrils quiver218 lần trong kho sácheyelids quiver159 lần trong kho sáchquiver with emotion274 lần trong kho sáchframe quiver231 lần trong kho sách - 2danh từC2
a shaky motion
→một chuyển động run rẩy
Đồng nghĩa:shaking, shakiness, trembling, quivering, vibration, palpitation - 3danh từC2
case for holding arrows
→hộp đựng mũi tên
- 4động từC2
shake with fast, tremulous movements
→lắc với chuyển động nhanh, run
Đồng nghĩa:quake, palpitate - 5động từC2
move back and forth very rapidly
→di chuyển qua lại rất nhanh
Đồng nghĩa:flicker, waver, flitter, flutter - 6động từC2
move with or as if with a regular alternating motion
→di chuyển theo hoặc như thể với một chuyển động xen kẽ thông thường
Đồng nghĩa:pulsate, beat
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa quiver và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Even little Miss Letty looked at the newcomer with troubled eyes and quivering lips.There is in this the odor of mystery--a new quiver.It was quiet and the flame of the candle was quivering, and it was small, dull, but sharp-pointed, like a crooked sword.Nó yên lặng, ngọn nến run rẩy, nhỏ bé, đần độn, nhưng nhọn hoắt, giống như một thanh kiếm cong.
“Is this then your religion?” she cried with quivering nostril.I crushed them in my hands and stained my temples with their quivering blooms.Gay, who was gazing fixedly at her, saw her lips quiver.I stood with full eyes and quivering lips, my hand still in Darry's, who on his part was speechless with sympathy."Is it a wonder, since you watched the quivering line?"I will, father," said Paul earnestly, and his lips quivered as his father leaned affectionately on his shoulder.Stebbins had turned pale as a sheet; and I could see his thin lips quivering with excitement.Even the vibration of the tread of feet above caused the tree trunk to quiver slightly.Ngay cả tiếng bước chân phía trên rung chuyển cũng khiến thân cây khẽ rung lên.
"You, certainly not," said Reinhold, with quivering lip, "and my doom is indifferent to you--you have always loved your child only, and never me.Câu hỏi thường gặp về quiver (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. quiver nghĩa là gì trong tiếng Việt?
quiver có nghĩa chính là: một cảm giác sợ hãi gần như dễ chịu. Định nghĩa tiếng Anh: "an almost pleasurable sensation of fright".
2. quiver thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
quiver là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của quiver theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), quiver được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkwɪvɚ/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. quiver thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ quiver được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của quiver gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của quiver gồm: quivered, quivering, quivers.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với quiver là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: lip quiver, quiver lip, lips quiver, quiver lips, nostrils quiver.
7. quiver có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: frisson, shiver, chill, shudder, thrill. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến quiver?
Từ quiver xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với quiver đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Even little Miss Letty looked at the newcomer with troubled eyes and quivering lips.". Câu văn minh họa cách dùng quiver làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng quiver?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.