qualitative
tính từqualitative nghĩa là chất lượng.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1tính từC2
involving distinctions based on qualities
→liên quan đến sự phân biệt dựa trên phẩm chất
Trái nghĩa:quantitativeCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)quantitative qualitative13 lần trong kho sáchqualitative analysis84 lần trong kho sáchqualitative sociologists7 lần trong kho sáchqualitative categorical8 lần trong kho sáchqualitative research148 lần trong kho sáchqualitative methodologies6 lần trong kho sáchqualitative data141 lần trong kho sáchqualitative methods59 lần trong kho sách - 2tính từC2
relating to or involving comparisons based on qualities
→liên quan đến hoặc liên quan đến so sánh dựa trên phẩm chất
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa qualitative và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Understanding when solutions exist and are unique often provides qualitative information about solutions.Hiểu được khi nào các giải pháp tồn tại và duy nhất thường cung cấp thông tin định tính về các giải pháp.
This study aimed to gather an in-depth perspective on the experience of living with codependency through means of qualitative research.Orders of magnitude are a qualitative measurement that are really just used in conversation or informal writing between physicists.Bậc độ lớn là một phép đo định tính thực sự chỉ được sử dụng trong cuộc trò chuyện hoặc văn bản thân mật giữa các nhà vật lý.
Phenomenological methods include oral history, diary methods and qualitative interviews paying particular attention to individuality.Các phương pháp hiện tượng học bao gồm lịch sử truyền miệng, phương pháp nhật ký và phỏng vấn định tính, đặc biệt chú ý đến cá nhân.
"Research data" or "data" may be numerical/quantitative, descriptive/qualitative or visual, raw or analysed, experimental or observational.Quantitative data is easy to analyse and compare, whereas qualitative data is more difficult, because it is hard to compare people's opinions.The tests were designed to capture both quantitative and qualitative data, allowing for a nuanced analysis of the interplay between these elements.Tends to be quantitative, as it involves quantifying contents, but can be qualitative when it is interpretative and takes into account contexts.Concerted and fo-cused efforts have to be made for qualitative political and social change.In qualitative work, hypotheses generally involve potential assumptions built into existing causal statements.While qualitative research sounds simple, it can be a “messy” process because things do not always go as planned.This quantitative analysis is next combined with findings from the aforementioned forms of qualitative evidence.Câu hỏi thường gặp về qualitative (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. qualitative nghĩa là gì trong tiếng Việt?
qualitative có nghĩa chính là: liên quan đến sự phân biệt dựa trên phẩm chất. Định nghĩa tiếng Anh: "involving distinctions based on qualities".
2. qualitative thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
qualitative là một tính từ. Với vai trò tính từ, từ này bổ nghĩa cho danh từ đứng sau hoặc đứng sau động từ liên kết như be, seem, look, feel.
3. Phát âm chuẩn của qualitative theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), qualitative được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈkwɑləˌteɪtɪv/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. qualitative thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ qualitative được xếp ở bậc C2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng học thuật (NAWL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của qualitative gồm những dạng nào?
Từ qualitative có các dạng thức biến đổi theo quy tắc ngữ pháp tương ứng.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với qualitative là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: quantitative qualitative, qualitative analysis, qualitative sociologists, qualitative categorical, qualitative research.
7. qualitative có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Tùy vào ngữ cảnh cụ thể trong câu, người học có thể sử dụng các từ tương đồng mang sắc thái diễn đạt phù hợp hơn.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến qualitative?
Từ qualitative xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với qualitative đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Understanding when solutions exist and are unique often provides qualitative information about solutions." (Dịch nghĩa: Hiểu được khi nào các giải pháp tồn tại và duy nhất thường cung cấp thông tin định tính về các giải pháp.). Câu văn minh họa cách dùng qualitative làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng qualitative?
Lỗi thông dụng là nhầm lẫn vị trí của tính từ trong cụm từ hoặc nhầm giữa tính từ với trạng từ đuôi -ly.