quotation
danh từB2- quotations
Thuộc: Academic Word List (AWL). Xuất hiện trong: Từ vựng học thuật (NAWL)
quotation nghĩa là trích dẫn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
quotation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a short note recognizing a source of information or of a quoted passage.
Các nét nghĩa của từ quotation
- 1
danh từB2
a short note recognizing a source of information or of a quoted passage
một ghi chú ngắn công nhận nguồn thông tin hoặc đoạn văn được trích dẫndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa citation · cite · acknowledgment · credit · reference · mention
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
quotation marks560 lần trong kho sách
unbalanced quotation61 lần trong kho sách
quotation mark533 lần trong kho sách
scriptural quotation35 lần trong kho sách
missing quotation105 lần trong kho sách
closing quotation94 lần trong kho sách
poetical quotation39 lần trong kho sách
latin quotation94 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
a passage or expression that is quoted or cited
một đoạn văn hoặc biểu thức được trích dẫn hoặc trích dẫndịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa quote · citation
- 3
danh từB2
a statement of the current market price of a security or commodity
một tuyên bố về giá thị trường hiện tại của một chứng khoán hoặc hàng hóadịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về quotation
quotation nghĩa là gì?
quotation nghĩa là trích dẫn (bản dịch máy, chưa biên tập). quotation là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng học thuật (NAWL). Định nghĩa tiếng Anh: a short note recognizing a source of information or of a quoted passage.
quotation dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ quotation có 3 nét nghĩa (Từ vựng học thuật (NAWL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
quotation được dùng trong câu như thế nào?
"And girls will have their way," interrupted Faith, laughing, and finishing the quotation to suit herself. (John Turvill Adams, The lost hunter: A tale of early times. Nguồn: Project Gutenberg #15328.; Nguyên văn tiếng Anh · en-US)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/quotation, mã đối chiếu EV-6E73A332. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng