quarterly
danh từ- quarterlied
- quarterlies
- quarterlying
Thuộc: TOEIC Service List (TSL). Xuất hiện trong: Từ vựng TOEIC (TSL)
quarterly nghĩa là hàng quý (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
quarterly là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a periodical that is published every quarter (or four issues per year).
Các nét nghĩa của từ quarterly
- 1
danh từ
a periodical that is published every quarter (or four issues per year)
một tạp chí định kỳ được xuất bản hàng quý (hoặc bốn số mỗi năm)dịch máy, chưa biên tập
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
quarterly review599 lần trong kho sách
quarterly payments47 lần trong kho sách
quarterly stipend19 lần trong kho sách
quarterly reviewer18 lần trong kho sách
quarterly instalments16 lần trong kho sách
quarterly journal97 lần trong kho sách
payable quarterly17 lần trong kho sách
quarterly allowance55 lần trong kho sách
- 2
tính từ
of or relating to or consisting of a quarter
của, liên quan đến hoặc bao gồm một phần tưdịch máy, chưa biên tập
- 3
trạng từ
in diagonally opposed quarters of an escutcheon
trong các khu đối diện theo đường chéo của một escutcheondịch máy, chưa biên tập
- 4
trạng từ
in three month intervals
trong khoảng thời gian ba thángdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa every quarter
Câu hỏi thường gặp về quarterly
quarterly nghĩa là gì?
quarterly nghĩa là hàng quý (bản dịch máy, chưa biên tập). quarterly là một danh từ tiếng Anh. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng TOEIC (TSL). Định nghĩa tiếng Anh: a periodical that is published every quarter (or four issues per year).
quarterly dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ quarterly có 4 nét nghĩa (Từ vựng TOEIC (TSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
quarterly được dùng trong câu như thế nào?
Similarly, findings in Business Ethics Quarterly reveal that perceptions of unfair monitoring practices correlate with employee turnover and decreased engagement. («Information Technology and Ethics/Remote Work», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=455374 (bản sửa đổi 4491258).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/quarterly, mã đối chiếu EV-02B62ED9. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng