qualification
danh từB2- qualifications
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
qualification nghĩa là trình độ chuyên môn (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
qualification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something.
Các nét nghĩa của từ qualification
- 1
danh từB2
an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something
một thuộc tính phải được đáp ứng hoặc tuân thủ và phù hợp với một người cho một cái gì đódịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa making
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 4
olympics qualification89 lần trong kho sách
cup qualification199 lần trong kho sách
requisite qualification40 lần trong kho sách
qualification requisite35 lần trong kho sách
- 2
danh từB2
the act of modifying or changing the strength of some idea
hành động sửa đổi hoặc thay đổi sức mạnh của một số ý tưởngdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB2
a statement that limits or restricts some claim
một tuyên bố giới hạn hoặc hạn chế một số yêu cầu bồi thườngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa reservation
Câu hỏi thường gặp về qualification
qualification nghĩa là gì?
qualification nghĩa là trình độ chuyên môn (bản dịch máy, chưa biên tập). qualification là một danh từ tiếng Anh ở bậc B2. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something.
qualification dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ qualification có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
qualification được dùng trong câu như thế nào?
Texts describing aretecracy note that the qualification stage may be organized in different ways depending on each country’s institutional design. («Aretecracy», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=327358 (bản sửa đổi 2789469).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/qualification, mã đối chiếu EV-9B530641. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng