Từ điển: chữ Y
21 từ luyện thi bắt đầu bằng chữ Y. Bấm vào một từ để xem định nghĩa, nghĩa tiếng Việt (bản dịch máy, chưa biên tập), cụm từ kết hợp và câu dẫn chứng lấy từ sách thật, có ghi nguồn và giấy phép.
yachtdanh từ · B2
yarddanh từ · A1
yawndanh từ · B2
yeahtrạng từ · A2
yeardanh từ · A1
yearlydanh từ
yearnđộng từ · B2
yeastdanh từ
yelldanh từ · B1
yellowtính từ · A1
yendanh từ
yesterdaytrạng từ · A1
yettrạng từ · A1
yieldđộng từ · B2
yogadanh từ · B1
yoghurtdanh từ · A1
yogurtdanh từ · A1
youngtính từ · A1
youthdanh từ · A2
youthfultính từ · B2
yummytính từ · B2