young
tính từA1- younger
- youngest
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
young nghĩa là trẻ (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
young là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth.
Các nét nghĩa của từ young
- 1
tính từA1
(used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth
(dùng cho sinh vật sống, đặc biệt là con người) trong giai đoạn đầu đời hoặc trong quá trình phát triển hoặc tăng trưởngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa immatureTrái nghĩa old
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
young man127.322 lần trong kho sách
young lady50.318 lần trong kho sách
young men36.693 lần trong kho sách
young girl25.226 lần trong kho sách
young ladies18.470 lần trong kho sách
young woman23.477 lần trong kho sách
young gentleman15.070 lần trong kho sách
young fellow14.782 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
(of crops) harvested at an early stage of development
(của cây trồng) được thu hoạch ở giai đoạn phát triển ban đầudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa new
- 3
tính từA1
suggestive of youth
gợi nhớ tuổi trẻdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa youthful · vernal
Câu hỏi thường gặp về young
young nghĩa là gì?
young nghĩa là trẻ (bản dịch máy, chưa biên tập). young là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: (used of living things especially persons) in an early period of life or development or growth.
young dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ young có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
young được dùng trong câu như thế nào?
She was able to move into her own home before Sarah, the youngest child. («Federal Writers' Project – Life Histories/2020/Summer II/Section 12/Odessa Polk», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=265573 (bản sửa đổi 2535544).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/young, mã đối chiếu EV-59422940. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng