yen
danh từ- yens
yen nghĩa là yên.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từ
a yearning for something or to do something
→khao khát một cái gì đó hoặc làm một cái gì đó
Đồng nghĩa:hankeringCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)ming yen42 lần trong kho sáchkei yen20 lần trong kho sáchtrillion yen18 lần trong kho sáchtsin yen11 lần trong kho sáchchou yen16 lần trong kho sáchyen rh16 lần trong kho sáchyen vang8 lần trong kho sáchyen lou17 lần trong kho sách - 2danh từ
the basic unit of money in Japan
→đơn vị tiền cơ bản ở Nhật Bản
- 3động từ
have a desire for something or someone who is not present
→mong muốn một cái gì đó hoặc một ai đó không có mặt
Đồng nghĩa:ache, yearn, pine, languish
Từ gia đình & Dạng thức từ (Word Family)
1 dạng thức liên quanDẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa yen và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
Sang arrived last of all; and immediately out rushed Miss Yen-êrh and seized his sleeve, and said she would go back with him.Sang đến sau cùng; Cô Yên-êrh lập tức lao ra, nắm lấy tay áo anh và nói sẽ quay lại với anh.
However repulsive, if this was a part of the forty yen a month, there was no alternative.Dù ghê tởm đến mấy, nếu đây là một phần của khoản tiền 40 yên một tháng thì không có lựa chọn nào khác.
Tipping the hotel with five yen is all right, but were you not short of money afterward?Tiền boa cho khách sạn năm yên cũng được, nhưng sau đó bạn không thiếu tiền phải không?
“Sleep in the same room with Mr. Yen,” replied she."Surely the noble governor cannot have passed so suddenly to the yellow stream or the shadow kingdom of Yen-Vang," said Chow.The Kei-Yen game guarantees a winner, as there are no draws.There never was another one like it!” declared Lee Yen.The game begins with a toss to determine which player controls Kei and which controls Yen.“Lien-hsiang and I,” said Yen-êrh to her husband, “have been attached to each other in two states of existence.She had entered the capital with her daughter, Chou Yen, to look up madame Hsing.With his three sticks of candy Yen returned to the green.“As you and I are good friends,” replied Yen, “I won’t make any secret of it.Câu hỏi thường gặp về yen (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. yen nghĩa là gì trong tiếng Việt?
yen có nghĩa chính là: khao khát một cái gì đó hoặc làm một cái gì đó. Định nghĩa tiếng Anh: "a yearning for something or to do something".
2. yen thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
yen là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của yen theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), yen được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjɛn/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. yen thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ yen được xếp ở bậc A2 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng TOEIC (TSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của yen gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của yen gồm: yens.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với yen là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: ming yen, kei yen, trillion yen, tsin yen, chou yen.
7. yen có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: hankering, ache, yearn, pine, languish. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến yen?
Từ yen xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với yen đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "Sang arrived last of all; and immediately out rushed Miss Yen-êrh and seized his sleeve, and said she would go back with him." (Dịch nghĩa: Sang đến sau cùng; Cô Yên-êrh lập tức lao ra, nắm lấy tay áo anh và nói sẽ quay lại với anh.). Câu văn minh họa cách dùng yen làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng yen?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.