yellow
tính từ, danh từA1- yellowed
- yellowing
- yellows
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
yellow nghĩa là màu vàng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
yellow là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the color intermediate between green and orange in the color spectrum.
Các nét nghĩa của từ yellow
- 1
tính từA1
of the color intermediate between green and orange in the color spectrum
màu trung gian giữa xanh lá cây và cam trong quang phổ màudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yellowish · xanthous
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
yellow fever1.976 lần trong kho sách
yellow hair1.920 lần trong kho sách
yellow haired486 lần trong kho sách
bright yellow989 lần trong kho sách
yellow silk518 lần trong kho sách
pale yellow872 lần trong kho sách
yellow sand520 lần trong kho sách
yellow satin295 lần trong kho sách
- 2
tính từA1
easily frightened
dễ sợ hãidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa chicken · chickenhearted · lily-livered · white-livered · yellow-bellied
- 3
tính từA1
changed to a yellowish color by age
chuyển sang màu hơi vàng theo tuổidịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yellowed
- 4
danh từA1
yellow color or pigment
màu vàng hoặc sắc tốdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yellowness
Câu hỏi thường gặp về yellow
yellow nghĩa là gì?
yellow nghĩa là màu vàng (bản dịch máy, chưa biên tập). yellow là một tính từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: of the color intermediate between green and orange in the color spectrum.
yellow dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ yellow có 4 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
yellow được dùng trong câu như thế nào?
Yellow develops on the opposite colour squares compared to Red and normally follows up with one of two main ideas. («Four-Player Chess/Common openings/1. h3/1...d6/1...h12», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=404214 (bản sửa đổi 3508580).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/yellow, mã đối chiếu EV-9C380920. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng