yard
danh từ- yards
yard nghĩa là sân.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1danh từA1
a unit of length equal to 3 feet
→một đơn vị chiều dài bằng 3 feet
Đồng nghĩa:paceCụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (8)hundred yard16.607 lần trong kho sáchfifty yard4.530 lần trong kho sáchcourt yard4.364 lần trong kho sáchtwenty yard2.974 lần trong kho sáchstable yard1.303 lần trong kho sáchpoultry yard1.027 lần trong kho sáchscotland yard1.182 lần trong kho sáchthirty yard1.548 lần trong kho sách - 2danh từA1
the enclosed land around a house or other building
→đất bao quanh một ngôi nhà hoặc tòa nhà khác
Đồng nghĩa:grounds, curtilage - 3danh từA1
a tract of land enclosed for particular activities (sometimes paved and usually associated with buildings)
→một dải đất dành cho các hoạt động cụ thể (đôi khi được lát đá và thường liên quan đến các tòa nhà)
Dẫn chứng câu thật từ tác phẩm (12)
12 câu tiêu biểu có chứa yard và các dạng của từ trong kho ngữ liệu. Các câu dưới đây giúp đối chiếu cách dùng từ tự nhiên trong ngữ cảnh thực tế của tác giả.
The other scientists retreated in a body many yards away, and stood staring at the tank in terrified astonishment.They were more than a yard in length, and diverged in an ascending direction from the orifices.I told him this morning, before I went out, to cut up all the wood in the yard."He seemed hopeless, dirty and asthmatic, and after going with me for a few hundred yards he stopped and asked for coppers."May God forgive them all," said Mrs. Potter, gravely, as she walked across the yard at Naomi's side.They took Cleek outside, thrust him into the waiting motor-car, and drove him to Scotland Yard.'Trim sail!' shouted Captain Glew; and he continued to bawl as he walked slowly forwards: 'Brace forward the topsail-yard!The Cid had sailed over the fence a yard to the left of her, and was going at his ease, with nothing near him.They were again within a few yards of us, when the stern order, "Forward with the howitzer!" rang above the din.On another occasion, as could be seen from the tracks, lions approached our camp until within a few yards of it.The Bear rock is a smaller pinnacle a few yards to the west of the foot of Arrowhead Gully.Đá Bear là một đỉnh núi nhỏ hơn cách chân Arrowhead Gully vài thước về phía tây.
"Just the thing!" replied Hourdequin, and he went out to see to the harnessing of the conveyance, which had remained in the yard.Câu hỏi thường gặp về yard (10)
Hỏi đáp trọng tâm1. yard nghĩa là gì trong tiếng Việt?
yard có nghĩa chính là: một đơn vị chiều dài bằng 3 feet. Định nghĩa tiếng Anh: "a unit of length equal to 3 feet".
2. yard thuộc từ loại gì và cách dùng trong câu ra sao?
yard là một danh từ. Với vai trò danh từ, từ này làm chủ từ, tân ngữ hoặc bổ ngữ trong câu, cần chú ý tính đếm được khi đi cùng mạo từ.
3. Phát âm chuẩn của yard theo giọng Anh - Mỹ và Anh - Anh là gì?
Theo ký hiệu ngữ âm quốc tế (IPA), yard được phát âm là: giọng Anh - Mỹ (US) là /ˈjɑɹd/. Cần chú ý nhấn đúng trọng âm và phát âm rõ âm cuối.
4. yard thuộc trình độ nào và xuất hiện trong kỳ thi nào?
Từ yard được xếp ở bậc A1 theo Khung tham chiếu chuẩn Châu Âu (CEFR), xuất hiện trong các bài thi và chương trình: Từ vựng phổ thông (NGSL). Đây là từ vựng cần thiết giúp cải thiện điểm số phần Đọc hiểu và Viết.
5. Các dạng biến đổi (word forms) của yard gồm những dạng nào?
Các dạng thức ngữ pháp của yard gồm: yards.
6. Những cụm từ kết hợp (collocations) phổ biến nhất với yard là gì?
Một số cụm từ kết hợp tự nhiên tiêu biểu: hundred yard, fifty yard, court yard, twenty yard, stable yard.
7. yard có những từ đồng nghĩa và trái nghĩa nào?
Các từ đồng nghĩa thường gặp: pace, grounds, curtilage. Khi lựa chọn từ thay thế, cần căn cứ vào ngữ cảnh cụ thể để đảm bảo độ chuẩn xác.
8. Có những thành ngữ hoặc cách diễn đạt kinh điển nào liên quan đến yard?
Từ yard xuất hiện trong nhiều mẫu câu giao tiếp đời sống và tài liệu học thuật, phản ánh trực tiếp ý nghĩa của hành động hoặc sự vật trong văn cảnh.
9. Làm thế nào để đặt câu với yard đúng ngữ pháp?
Thí dụ minh họa: "The other scientists retreated in a body many yards away, and stood staring at the tank in terrified astonishment.". Câu văn minh họa cách dùng yard làm thành phần nòng cốt trong câu.
10. Người học thường mắc những lỗi sai nào khi sử dụng yard?
Lỗi thường gặp là nhầm lẫn giữa danh từ đếm được và không đếm được, dẫn đến việc dùng sai mạo từ a/an hoặc quên thêm đuôi số nhiều -s/-es.