yoghurt
danh từA1- yoghurts
yoghurt nghĩa là sữa chua (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
yoghurt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a custard-like food made from curdled milk.
Các nét nghĩa của từ yoghurt
- 1
danh từA1
a custard-like food made from curdled milk
một món ăn giống như sữa trứng làm từ sữa đôngdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa yogurt · yoghourt
Câu hỏi thường gặp về yoghurt
yoghurt nghĩa là gì?
yoghurt nghĩa là sữa chua (bản dịch máy, chưa biên tập). yoghurt là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Định nghĩa tiếng Anh: a custard-like food made from curdled milk.
yoghurt được dùng trong câu như thế nào?
Mix with the yoghurt in dessert glasses and dot the roasted almonds on top. («Pomology/Pineapples», English Wikibooks, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikibooks.org/?curid=448628 (bản sửa đổi 4097595).; English Wikibooks (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/yoghurt, mã đối chiếu EV-7B10B598. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng