quantity
danh từB1- quantities
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
quantity nghĩa là số lượng (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
quantity là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: how much there is or how many there are of something that you can quantify.
Các nét nghĩa của từ quantity
- 1
danh từB1
how much there is or how many there are of something that you can quantify
có bao nhiêu hoặc có bao nhiêu thứ mà bạn có thể định lượng đượcdịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa measure · amount
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
considerable quantity1.263 lần trong kho sách
large quantity4.104 lần trong kho sách
immense quantity791 lần trong kho sách
vast quantity902 lần trong kho sách
sufficient quantity951 lần trong kho sách
enormous quantity546 lần trong kho sách
small quantity2.713 lần trong kho sách
quantity of provisions316 lần trong kho sách
- 2
danh từB1
an adequate or large amount
một lượng vừa đủ hoặc lớndịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từB1
the concept that something has a magnitude and can be represented in mathematical expressions by a constant or a variable
khái niệm rằng một cái gì đó có độ lớn và có thể được biểu diễn bằng các biểu thức toán học bằng một hằng số hoặc một biếndịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về quantity
quantity nghĩa là gì?
quantity nghĩa là số lượng (bản dịch máy, chưa biên tập). quantity là một danh từ tiếng Anh ở bậc B1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: how much there is or how many there are of something that you can quantify.
quantity dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ quantity có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
quantity được dùng trong câu như thế nào?
Note that the uncertainties in question are characteristic of the mathematical quantities themselves. («Materials Science and Engineering/List of Topics/Quantum Mechanics/Origins of Quantum Physics», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=47937 (bản sửa đổi 2231437).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/quantity, mã đối chiếu EV-273DA720. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng