quarter
danh từA1- quartered
- quartering
- quarters
Xuất hiện trong: Từ vựng phổ thông (NGSL)
quarter nghĩa là một phần tư (bản dịch máy, chưa biên tập).
Giải thích đầy đủ
quarter là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of four equal parts.
Các nét nghĩa của từ quarter
- 1
danh từA1
one of four equal parts
một trong bốn phần bằng nhaudịch máy, chưa biên tập
Đồng nghĩa one-fourth · fourth · one-quarter · fourth part · twenty-five percent · quartern
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) · 8
quarter deck5.220 lần trong kho sách
winter quarter1.875 lần trong kho sách
head quarter4.903 lần trong kho sách
close quarter2.163 lần trong kho sách
hind quarter704 lần trong kho sách
quarter past1.585 lần trong kho sách
starboard quarter552 lần trong kho sách
comfortable quarter667 lần trong kho sách
- 2
danh từA1
a district of a city having some distinguishing character
một quận của thành phố có một số đặc điểm nổi bậtdịch máy, chưa biên tập
- 3
danh từA1
(football, professional basketball) one of four divisions into which some games are divided
(bóng đá, bóng rổ chuyên nghiệp) một trong bốn hạng đấu được chia thành một số trận đấudịch máy, chưa biên tập
Câu hỏi thường gặp về quarter
quarter nghĩa là gì?
quarter nghĩa là một phần tư (bản dịch máy, chưa biên tập). quarter là một danh từ tiếng Anh ở bậc A1. Từ này nằm trong danh sách: Từ vựng phổ thông (NGSL). Định nghĩa tiếng Anh: one of four equal parts.
quarter dùng trong những kỳ thi nào?
Mục từ quarter có 3 nét nghĩa (Từ vựng phổ thông (NGSL)). Nên học cùng các cụm từ kết hợp (Collocations) để dùng tự nhiên trong giao tiếp và học tập.
quarter được dùng trong câu như thế nào?
It is thought that a quarter of a million people lived there in Paul’s time, a large city for those days. («Biblical Studies (NT)/The Epistles of Paul: Saved by Grace», English Wikiversity, các tác giả Wikimedia, CC BY-SA 4.0, https://en.wikiversity.org/?curid=84625 (bản sửa đổi 2773927).; English Wikiversity (bản làm sạch) · CC BY-SA 4.0)
Xem dạng Markdown · Báo lỗi · engvera.com/dictionary/quarter, mã đối chiếu EV-4DB2099F. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng