shark
danh từ (n)
Shark có nghĩa là Shark là cá mập, cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.
Định nghĩa Anh - Anh: A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.
Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa
- 1.sharkdanh từ (n)[ C ]
(Fish)
A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.
Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.
Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →- •great white shark: cá mập trắng lớn
Từ nguyên học (Etymology): shark
Nguồn ngôn ngữ: Chưa xác định
shark
Shark với nghĩa cá mập được ghi nhận từ thế kỷ 16; nguồn gốc của từ này chưa được xác định chắc chắn.
Cụm từ & Collocations: shark
Xem thống kê kết hợp từ →Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "shark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.
Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)
Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.
- great white shark
cá mập trắng lớn
Đọc mở rộng theo CEFR: shark
Từ vựng bậcB1→Cấu trúc & Vận dụng: “shark”
Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:
Gốc từ & Biến thể của “shark”
Dạng lịch sử: shark
Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shark”
Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shark” với tần suất cao:
Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shark”
Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shark”:
Gợi ý luyện tập với “shark”
Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.
shark (noun): Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.
Định nghĩa tiếng Anh: A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.
shark
great white shark: cá mập trắng lớn
Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shark" trong câu.
great white shark: cá mập trắng lớn
Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shark" trong câu.
great white shark: cá mập trắng lớn
Mở rộng biên độ diễn đạt với "shark".
Ứng dụng & Mở rộng: “shark”
Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.
Cụm từ tự nhiên (Collocations)
Các cụm từ thường đi cùng “shark”, kèm số lần gặp.
Bài tập trắc nghiệm & Điền từ
Làm bài luyện tập ngắn với câu hỏi trích từ đề thi và câu thật có chỗ trống của từ “shark”.
Kho câu ngữ liệu thực tế
Xem các câu văn trích từ tác phẩm văn học có chứa từ “shark” phân theo bậc CEFR.
Từ vựng bậc B1 (CEFR)
Mở danh mục trọn bộ các từ vựng cùng bậc B1 với “shark” để học theo lộ trình.
Thành ngữ & Cụm diễn đạt
Tra cứu nguồn gốc từ nguyên và đối chiếu sắc thái thành ngữ trong tiếng Việt.
Trò chơi ôn tập phản xạ
Củng cố từ vựng và mẫu câu qua các trò chơi trực tuyến có lưu điểm và thời gian.
Câu hỏi thường gặp: shark
Hỏi đáp trọng tâmshark nghĩa là gì (meaning & definition)?
Shark là cá mập. Đây là danh từ đếm được; số nhiều có thể là sharks hoặc shark. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.
Từ shark trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?
Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ʃɑːrk/). Danh từ: UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/.
Từ shark là động từ, tính từ hay danh từ?
Trong tiếng Anh, "shark" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sharks; Số nhiều danh từ không đổi dạng: shark.
Các nét nghĩa của từ shark theo từng cấp độ học tập:
- Nét nghĩa 1 [B1]: Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.
Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shark:
Danh từ: UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sharks; Số nhiều danh từ không đổi dạng: shark.
Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shark:
great white shark (cá mập trắng lớn)