Bỏ qua, tới nội dung chính
E
EngveraDictionary & Reader

shark

danh từ (n)

B1
/ʃɑːk//ʃɑːrk/
Biến thể:
sharks
(Số nhiều danh từ)
shark
(Số nhiều danh từ không đổi dạng)

Shark có nghĩa là Shark là cá mập, cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.

Định nghĩa Anh - Anh: A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.

Diễn đạt “Cá mập”:sharkB1
Lộ trình mục tiêu
B1
Luyện phản xạ→

Các nét nghĩa chi tiết & Thí dụ minh họa

  1. 1.sharkdanh từ (n)[ C ]

    (Fish)

    A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.

    Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.

    Cụm từ kết hợp tự nhiên (Collocations) (1)Mạng lưới kết hợp từ đầy đủ →
    • •great white shark: cá mập trắng lớn
Tổng cộng 1 nét nghĩa phân loại theo ngữ cảnh.Khung chuẩn quốc tế CEFR

Từ nguyên học (Etymology): shark

Nguồn ngôn ngữ: Chưa xác định

shark

Shark với nghĩa cá mập được ghi nhận từ thế kỷ 16; nguồn gốc của từ này chưa được xác định chắc chắn.

Phương pháp 2: Tiếp cận ngữ khối (Lexical Approach)

Cụm từ & Collocations: shark

Xem thống kê kết hợp từ →

Có 1 mục kết hợp trong dữ liệu của "shark". Đối chiếu từng mẫu với nghĩa và ngữ cảnh của câu.

Mẫu chưa phân loại cấu trúc (1)

Tra câu chứa mẫu để xét từ loại và nghĩa trong ngữ cảnh.

  • great white shark

    cá mập trắng lớn

Phương pháp 5: Đọc mở rộng theo bậc CEFR (Council of Europe)

Đọc mở rộng theo CEFR: shark

Từ vựng bậcB1→
Trích đoạn đọc song ngữ có chứa từ “shark” (Bậc B1):Danh mục từ bậc B1 →
Hồ sơ vận dụng trực tiếp theo chuẩn Anh - Mỹ

Cấu trúc & Vận dụng: “shark”

Chuẩn bậcB1

Đối chiếu dữ liệu từ nguyên, họ từ và mẫu kết hợp của “shark” với nghĩa trong câu trước khi sử dụng:

Hình thái & Họ từ01

Gốc từ & Biến thể của “shark”

Dạng lịch sử: shark

Lexical Collocations03

Cụm kết hợp tự nhiên đi kèm “shark”

Các cụm động từ, danh từ và trạng từ bổ nghĩa xuất hiện cùng “shark” với tần suất cao:

great white shark(cá mập trắng lớn)
Mẫu chưa phân loại cấu trúc
Trường từ vựng & Ngữ cảnh04

Từ đồng nghĩa & Câu mẫu của “shark”

Đối chiếu các từ cùng trường nghĩa và câu thực tế chứa “shark”:

Ôn từ qua nghĩa, cụm từ và câu nguồn

Gợi ý luyện tập với “shark”

Rèn phản xạ chủ động từ nhận diện âm vị, giải mã gốc từ, khớp cụm giới từ đến điền từ vào câu thực tế.

Luyện phản xạ ngay →
Mốc 1 - Nhận diện âm vị & nghĩa cốt lõiDanh từ: UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/.

shark (noun): Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.

Định nghĩa tiếng Anh: A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.

Mốc 2 - Giải mã hình thái & họ từ liên kếtNguồn ngôn ngữ: Chưa xác định

shark

Mốc 3 - Khớp cấu trúc & cụm kết hợp cốt lõiMẫu chưa phân loại cấu trúc

great white shark: cá mập trắng lớn

Đối chiếu ngữ cảnh dùng từ "shark" trong câu.

Mốc 4 - Kết hợp cụm động từ & danh từ trọng tâmMẫu chưa phân loại cấu trúc

great white shark: cá mập trắng lớn

Đối chiếu mẫu kết hợp với nghĩa của "shark" trong câu.

Mốc 5 - Mở rộng cụm bổ nghĩa & sắc tháiMẫu chưa phân loại cấu trúc

great white shark: cá mập trắng lớn

Mở rộng biên độ diễn đạt với "shark".

Hệ sinh thái học liệu liên kết

Ứng dụng & Mở rộng: “shark”

Chuyển tiếp trực tiếp sang mạng lưới cụm từ, kho câu ngữ liệu, danh mục từ vựng CEFR và trò chơi phản xạ.

Câu hỏi thường gặp: shark

Hỏi đáp trọng tâm

shark nghĩa là gì (meaning & definition)?

Shark là cá mập. Đây là danh từ đếm được; số nhiều có thể là sharks hoặc shark. Định nghĩa tiếng Anh (Definition): A type of fish, usually living in the sea, with a skeleton made of cartilage.

Từ shark trọng âm rơi vào âm tiết thứ mấy?

Từ đơn âm tiết (1 âm tiết, phát âm trọn trong một nhịp /ʃɑːrk/). Danh từ: UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/.

Từ shark là động từ, tính từ hay danh từ?

Trong tiếng Anh, "shark" giữ vai trò từ loại là noun. Các dạng biến đổi và từ liên quan gồm: Số nhiều danh từ: sharks; Số nhiều danh từ không đổi dạng: shark.

Các nét nghĩa của từ shark theo từng cấp độ học tập:

- Nét nghĩa 1 [B1]: Cá mập, nhóm cá có bộ xương bằng sụn, phần lớn sống ở biển.

Cách phát âm và các dạng biến thể của từ shark:

Danh từ: UK /ʃɑːk/; US /ʃɑːrk/. Dạng từ: Số nhiều danh từ: sharks; Số nhiều danh từ không đổi dạng: shark.

Các cụm từ thông dụng đi cùng từ shark:

great white shark (cá mập trắng lớn)

Cập nhật 28/10/2026. Xem dạng Markdown, Báo lỗi, engvera.com/dictionary/shark, mã đối chiếu EV-64947CEC. Trích dẫn xin ghi nguồn kèm liên kết. Điều khoản sử dụng

Ghi chú hệ thống: Giọng đọc máy (UK/US) phụ thuộc bộ phát âm trên thiết bị; với từ đồng hình khác âm, cần đối chiếu từ loại và nghĩa trong câu. Dữ liệu từ nguyên học phản ánh lịch sử ngôn ngữ, không tự quyết định nghĩa hiện đại; câu điền từ đối chiếu theo bản gốc tác phẩm.

Nguồn dạng từ: Số nhiều chỉ loài cá có thể là sharks hoặc shark. (đối chiếu 2026-10-28)